non-intervention
/'nɔn,intə:'venʃn/ Cách viết khác : (non-interference) /'nɔn,intə'fiərəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Chính trị) Sự không can thiệp: Nguyên tắc hoặc chính sách của một quốc gia hoặc tổ chức trong việc không tham gia vào công việc nội bộ của một quốc gia khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La politique de non-intervention du pays a été critiquée. (Chính sách không can thiệp của đất nước đã bị chỉ trích.)
- Ils prônent la non-intervention dans les conflits étrangers. (Họ chủ trương sự không can thiệp vào các cuộc xung đột nước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Principe de non-intervention": Nguyên tắc không can thiệp.
- Le principe de non-intervention est inscrit dans la charte. (Nguyên tắc không can thiệp được ghi trong hiến chương.)
Biến thể và từ gần giống
- Non-ingérence (n.f): Sự không can thiệp, không xen vào (có nghĩa rất gần, thường dùng thay thế).
- Intervention (n.f): Sự can thiệp (từ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Neutralité (n.f): Tính trung lập.
- Abstention (n.f): Sự không tham gia, sự kiềm chế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này)
danh từ giống cái
- (chính trị) sự không can thiệp