ingatherer
/'in,gæðərə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người gặt về, người hái về: "Ingatherer" chỉ một người có nhiệm vụ thu hoạch, gặt hái hoặc thu thập sản phẩm từ đất đai, như mùa màng hoặc hoa quả.
- Người tập hợp: "Ingatherer" cũng có thể chỉ một người có nhiệm vụ tập hợp, thu thập hoặc quy tụ những thứ phi vật chất, chẳng hạn như thông tin, con người hoặc ý tưởng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer hired extra ingatherers for the wheat harvest. (Người nông dân thuê thêm những người gặt về cho vụ thu hoạch lúa mì.)
- As an ingatherer of local folklore, she traveled from village to village. (Là một người tập hợp văn hóa dân gian địa phương, bà ấy đã đi từ làng này sang làng khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "An ingatherer of souls": người quy tụ tâm hồn (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc ẩn dụ).
- The preacher saw himself as an ingatherer of souls for his church. (Vị mục sư xem mình là người quy tụ tâm hồn cho nhà thờ của ông.)
Biến thể và từ gần giống
- Ingather (động từ): gặt về, thu hoạch; tập hợp lại.
- The community will ingather for the annual festival. (Cộng đồng sẽ tập hợp lại cho lễ hội thường niên.)
- Gatherer (danh từ): người thu thập, người hái lượm (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Harvester (danh từ): người gặt, máy gặt (thường chỉ thu hoạch nông sản).
Từ đồng nghĩa
- Collector: người sưu tầm, người thu thập.
- Reaper: người gặt (thường dùng cho lúa).
Lưu ý
- "Ingatherer" là một từ tương đối cổ và ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ như "gatherer", "collector", hoặc "harvester" được dùng phổ biến hơn.
danh từ
- người gặt về, người hái về
- người tập hợp