ingemination

/in,dʤemi'neiʃn/
Học thuật
Thân thiện
ingemination

The teacher's ingemination of the key rule helped the students remember.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nhắc lại, sự nói lại: Hành động lặp đi lặp lại một từ, một cụm từ hoặc một ý tưởng, thường với mục đích nhấn mạnh hoặc làm cho trở nên rõ ràng hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ingemination of the safety rules ensured everyone understood them. (Việc nhắc lại các quy tắc an toàn đảm bảo mọi người đều hiểu chúng.)
    • His speech was powerful due to the ingemination of the central theme. (Bài phát biểu của ông ấy rất mạnh mẽ nhờ vào sự nhắc lại chủ đề trung tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chương hùng biện: "Ingemination" thường được sử dụng như một biện pháp tu từ, nơi việc lặp lại chủ ý nhằm tạo ra hiệu ứng nhấn mạnh, gây ấn tượng hoặc tạo nhịp điệu.
    • The poet's ingemination of the word "nevermore" creates a haunting refrain. (Việc nhà thơ lặp lại từ "không bao giờ nữa" tạo nên một điệp khúc ám ảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Ingeminate (động từ): nhắc lại, nói lại.
    • He would often ingeminate his key points for clarity. (Anh ấy thường nhắc lại những điểm chính để làm .)
Từ đồng nghĩa
  • Repetition: sự lặp lại.
  • Reiteration: sự nhắc lại, sự lặp lại (mang tính trang trọng).
  • Restatement: sự phát biểu lại, sự trình bày lại.
Từ trái nghĩa
  • Omission: sự bỏ qua, sự lược bỏ.
  • Singular mention: sự đề cập một lần duy nhất.
ingemination

The teacher's ingemination of the key rule helped the students remember.

danh từ
  1. sự nhắc lại, sự nói lại