ingenerate

/in'dʤenərit/
Học thuật
Thân thiện
ingenerate

An ingenerate sense of wonder fills the child's face as they look at the stars.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tự nhiên , bẩm sinh: Chỉ một phẩm chất, đặc điểm hoặc trạng thái vốn từ bên trong, không phải do sinh ra hay tạo ra từ bên ngoài.
    • Vốn , cố hữu: Mô tả điều đó một phần không thể tách rời thiết yếu của bản chất một sự vật, con người.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He possesses an ingenerate talent for music. (Anh ấy sở hữu một tài năng âm nhạc bẩm sinh.)
    • The philosopher argued that the idea of good is ingenerate in the human soul. (Nhà triết học lập luận rằng ý niệm về điều thiện vốn trong tâm hồn con người.)
    • Her kindness seems ingenerate, not learned. (Lòng tốt của ấy dường nhưbẩm sinh, không phải do học được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học văn chương: Từ này thường được dùng trong các văn bản triết học, thần học hoặc văn chương để mô tả những chân lý, phẩm chất hoặc ý tưởng được coi vĩnh cửu tồn tại độc lập với kinh nghiệm.
    • The debate centered on whether moral principles are ingenerate or acquired. (Cuộc tranh luận tập trung vào việc các nguyên tắc đạo đức bẩm sinh hay được tiếp thu.)
Biến thể từ gần giống
  • Ingeneracy (danh từ): Trạng thái hoặc phẩm chất tự nhiên vốn .
  • Innate (tính từ): Bẩm sinh, trời sinh (nghĩa gần nhất phổ biến hơn).
  • Inherent (tính từ): Vốn , cố hữu (nhấn mạnh tính chất không tách rời).
  • Intrinsic (tính từ): Nội tại, thuộc về bản chất bên trong.
Từ đồng nghĩa
  • Innate: bẩm sinh.
  • Inherent: vốn , cố hữu.
  • Intrinsic: nội tại.
  • Congenital: bẩm sinh (thường dùng cho đặc điểm thể chất hoặc bệnh tật).
Từ trái nghĩa
  • Acquired: được tiếp thu, được.
  • Learned: được học hỏi.
  • Extrinsic: thuộc về bên ngoài.
  • Adventitious: ngẫu nhiên, từ bên ngoài đến.
Lưu ý sử dụng
  • "Ingenerate" một từ tính học thuật cao, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ đồng nghĩa như "innate" hoặc "inherent" được ưa chuộng hơn.
  • Từ này thường mô tả những phẩm chất trừu tượng như tài năng, ý tưởng, đức tính hơn những đặc điểm vật chất cụ thể.
ingenerate

An ingenerate sense of wonder fills the child's face as they look at the stars.

tính từ
  1. không được sinh ra, tự nhiên