ingestible
/in'dʤestəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể ăn/uống vào, có thể tiêu thụ được: Chỉ tính chất của một chất (thường là thức ăn, đồ uống hoặc thuốc) an toàn và phù hợp để đưa vào cơ thể qua đường miệng.
- Có thể hấp thụ (nghĩa mở rộng): Đôi khi dùng để chỉ thông tin hoặc dữ liệu có thể được tiếp nhận và xử lý một cách dễ dàng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Not all berries in the forest are ingestible. (Không phải tất cả các loại quả mọng trong rừng đều có thể ăn được.)
- The medicine is now in an ingestible capsule form. (Thuốc hiện ở dạng viên nang có thể uống được.)
- The report was full of complex data, not easily ingestible for the general public. (Báo cáo chứa đầy dữ liệu phức tạp, không dễ tiếp thu đối với công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ingestible form": dạng có thể uống/ăn được.
- The supplement is available in an easy, ingestible liquid form. (Thực phẩm chức năng có sẵn ở dạng lỏng dễ uống.)
- "Easily ingestible": dễ tiêu thụ/dễ tiếp thu.
- The course breaks down complex topics into easily ingestible modules. (Khóa học chia nhỏ các chủ đề phức tạp thành các mô-đun dễ tiếp thu.)
Biến thể và từ gần giống
- Ingest (động từ): ăn vào, nuốt vào, hấp thụ.
- The body will ingest the nutrients from the food. (Cơ thể sẽ hấp thụ chất dinh dưỡng từ thức ăn.)
- Ingestion (danh từ): sự ăn vào, sự nuốt vào, sự hấp thụ.
- Ingestion of contaminated food can cause illness. (Việc ăn phải thực phẩm bị ô nhiễm có thể gây bệnh.)
- Edible (tính từ): ăn được (thường chỉ thức ăn).
- Potable (tính từ): uống được (thường chỉ nước).
Từ đồng nghĩa
- Edible: ăn được.
- Consumable: có thể tiêu thụ được.
- Digestible: có thể tiêu hóa được (nhấn mạnh khả năng tiêu hóa sau khi ăn vào).
Từ trái nghĩa
- Inedible: không ăn được.
- Non-ingestible: không thể ăn/uống vào.
- Toxic: có độc, gây hại nếu ăn/uống vào.
tính từ
- có thể ăn vào bụng