ingle-nook
/'iɳglnuk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Góc lò sưởi: Một góc ấm áp, kín đáo và thường dễ chịu ngay cạnh lò sưởi trong một căn phòng, thường được coi là nơi thoải mái để ngồi và thư giãn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old man sat reading his book in the cozy ingle-nook. (Ông lão ngồi đọc sách trong góc lò sưởi ấm cúng.)
- She curled up in the ingle-nook with a cup of tea. (Cô ấy cuộn tròn người trong góc lò sưởi với một tách trà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the warmth of the ingle-nook": sự ấm áp của góc lò sưởi.
- On cold winter nights, the family gathered for stories in the warmth of the ingle-nook. (Vào những đêm đông lạnh giá, gia đình quây quần kể chuyện trong sự ấm áp của góc lò sưởi.)
"a snug ingle-nook": một góc lò sưởi ấm cúng, kín đáo.
- The cottage featured a snug ingle-nook, perfect for quiet contemplation. (Ngôi nhà tranh có một góc lò sưởi ấm cúng, hoàn hảo cho những giờ phút tĩnh lặng suy tư.)
Biến thể và từ gần giống
- Ingle (danh từ, cổ/địa phương): Lò sưởi, đặc biệt là lò sưởi mở trong nhà.
- Nook (danh từ): Góc nhỏ, hốc tường, một nơi kín đáo và riêng tư.
Từ đồng nghĩa
- Fireside corner: Góc bên lò sưởi.
- Chimney corner: Góc lò sưởi (nghĩa tương tự, nhấn mạnh vị trí gần ống khói).
Thành ngữ liên quan
- "As cozy as an ingle-nook": Ấm cúng như một góc lò sưởi (dùng để miêu tả một không gian cực kỳ ấm áp và dễ chịu).
- The small library was as cozy as an ingle-nook. (Thư viện nhỏ ấm cúng như một góc lò sưởi.)