ingrédient

Học thuật
Thân thiện
ingrédient

Un cuisinier ajoute un ingrédient dans un bol.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thành phần: Một trong những chất hoặc vật liệu riêng lẻ được kết hợp để tạo ra một hỗn hợp, đặc biệttrong nấu ăn, dược phẩm hoặc các công thức chế tạo.
    • Yếu tố cấu thành: Một phần hoặc một yếu tố góp phần vào sự hình thành, tính chất hoặc kết quả của một cái gì đó phức tạp hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les principaux ingrédients de ce gâteau sont la farine, le sucre et les œufs. (Các thành phần chính của chiếc bánh nàybột , đường trứng.)
    • La confiance est un ingrédient essentiel d'une bonne amitié. (Sự tin tưởngmột yếu tố thiết yếu của tình bạn tốt.)
    • Lisez la liste des ingrédients sur l'emballage. (Hãy đọc danh sách các thành phần trên bao bì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ingrédient de base": thành phần cơ bản, nguyên liệu nền tảng.

    • L'eau et le sel sont des ingrédients de base dans de nombreuses cuisines. (Nước muốinhững thành phần cơ bản trong nhiều nền ẩm thực.)
  • "ingrédient secret": thành phần bí mật, yếu tố bí mật.

    • L'amour est l'ingrédient secret de cette recette de famille. (Tình yêuthành phần bí mật trong công thức gia đình này.)
  • "être un ingrédient indispensable": là một thành phần/yếu tố không thể thiếu.

    • La patience est un ingrédient indispensable pour enseigner. (Sự kiên nhẫnmột yếu tố không thể thiếu để giảng dạy.)
Biến thể từ gần giống
  • Ingrédientiel, ingrédientielle (adj): (thuộc về) thành phần.
    • Une analyse ingrédientielle du produit. (Một phân tích về thành phần của sản phẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Composant (danh từ giống đực): thành phần cấu tạo.
  • Élément (danh từ giống đực): yếu tố, thành phần.
  • Constituant (danh từ giống đực): chất cấu thành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành với danh từ "ingrédient")

Thành ngữ liên quan
  • "Avoir tous les ingrédients pour...": đầy đủ các yếu tố/điều kiện để...

    • Cette équipe a tous les ingrédients pour gagner le championnat. (Đội này đầy đủ các yếu tố để giành chức vô địch.)
  • "Mettre son grain de sel" (nghĩa bóng, không chứa từ "ingrédient" nhưng liên quan đến chủ đề nấu ăn/thành phần): Xen vào chuyện người khác, đưa ra ý kiến không được hỏi.

    • Il aime toujours mettre son grain de sel dans nos conversations. (Anh ta luôn thích xen vào các cuộc trò chuyện của chúng tôi.)
ingrédient

Un cuisinier ajoute un ingrédient dans un bol.

danh từ giống đực
  1. thành phần
    • Ingrédients d'une sauce
      thành phần của nước xốt