ingrate
/in'greit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người vô ơn, kẻ bạc nghĩa: Một người không biết ơn hoặc không trân trọng sự giúp đỡ, lòng tốt mà họ đã nhận được từ người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After all I did for him, he never even said thank you. What an ingrate! (Sau tất cả những gì tôi đã làm cho anh ta, anh ta thậm chí chẳng bao giờ nói lời cảm ơn. Đúng là một kẻ vô ơn!)
- She called him an ingrate for forgetting the support she gave him during his difficult times. (Cô ấy gọi anh ta là kẻ bạc nghĩa vì đã quên đi sự hỗ trợ cô dành cho anh trong những lúc khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này mang sắc thái rất mạnh, thường được dùng để chỉ trích, lên án một cách gay gắt sự vô ơn của một người. Nó thường xuất hiện trong văn chương cổ điển, lời nói trang trọng hoặc khi người nói cực kỳ tức giận.
- "You ingrate!" he shouted, his voice full of betrayal. ("Đồ vô ơn!" anh ta hét lên, giọng đầy sự phản bội.)
Biến thể và từ gần giống
- Ingratitude (danh từ): Sự vô ơn, hành động vô ơn.
- His ingratitude hurt her deeply. (Sự vô ơn của anh ta đã làm cô tổn thương sâu sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Thankless person: Người vô ơn.
- Ungrateful wretch (rất mạnh): Kẻ vô ơn đáng khinh.
Từ trái nghĩa
- Grateful person: Người biết ơn.
- Benefactor: Ân nhân, người ban ơn.
tính từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) vô ơn bạc nghĩa
danh từ
- người vô ơn bạc nghĩa