ingratement

Học thuật
Thân thiện
ingratement

Il l'a traité ingratement après tout ce qu'il avait fait pour lui.

Định nghĩa
  1. Phó từ (Adverbe):
    • Một cách bội bạc, một cách phụ bạc: "ingratement" là một phó từ văn học, dùng để diễn tả một hành động được thực hiện với sự vô ơn, phản bội lại lòng tốt hoặc sự giúp đỡ đã nhận được.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a agi ingratement envers ses bienfaiteurs. (Anh ta đã hành động một cách bội bạc đối với những ân nhân của mình.)
    • Elle a été traitée ingratement après tous ses sacrifices. ( ấy đã bị đối xử một cách phụ bạc sau tất cả những hy sinh của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parler ingratement de quelqu'un": Nói về ai đó một cách vô ơn, phụ bạc.

    • Il est honteux de parler ingratement de ceux qui vous ont soutenu. (Thật đáng xấu hổ khi nói một cách vô ơn về những người đã ủng hộ bạn.)
  • "Se comporter ingratement": Cư xử một cách bội bạc.

    • Malgré leur générosité, il s'est comporté ingratement. (Bất chấp lòng hào phóng của họ, anh ta đã cư xử một cách bội bạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Ingrat, ingrate (adj): vô ơn, bội bạc (tính từ).

    • Un fils ingrat. (Một người con vô ơn.)
  • Ingratitude (n): sự vô ơn, lòng bội bạc (danh từ).

    • Son ingratitude m'a profondément blessé. (Sự vô ơn của anh ta đã làm tôi tổn thương sâu sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Traîtreusement: một cách phản bội.
  • Déloyalement: một cách bất trung, không trung thành.
Từ trái nghĩa
  • Reconnaissamment: một cách biết ơn.
  • Loyalement: một cách trung thành, trung nghĩa.
ingratement

Il l'a traité ingratement après tout ce qu'il avait fait pour lui.

phó từ
  1. (văn học) bội bạc, phụ bạc