ingravescent
/,ingrə'vesnt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Càng ngày càng nặng thêm, trở nên nghiêm trọng hơn: Từ này chủ yếu được dùng trong y học để mô tả một căn bệnh hoặc tình trạng sức khỏe đang xấu đi, trở nên nặng hơn theo thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The patient's condition was described as ingravescent by the doctor. (Tình trạng của bệnh nhân được bác sĩ mô tả là càng ngày càng nặng thêm.)
- They monitored the ingravescent symptoms closely. (Họ theo dõi sát sao các triệu chứng đang trở nên nghiêm trọng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ y học: "Ingravescent" là một thuật ngữ chuyên ngành, thường xuất hiện trong các báo cáo y tế, hồ sơ bệnh án hoặc văn bản học thuật về lâm sàng để mô tả diễn biến xấu của bệnh.
- The report noted an ingravescent fever pattern. (Báo cáo ghi nhận một kiểu sốt có diễn biến ngày càng nặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ingravescence (danh từ): Sự trở nên nặng thêm, sự xấu đi (của bệnh tình).
- The ingravescence of the illness was alarming. (Sự trầm trọng hóa của căn bệnh thật đáng báo động.)
Từ đồng nghĩa
- Worsening: đang xấu đi, đang trầm trọng hơn.
- Aggravating: đang trở nên nghiêm trọng hơn.
- Progressive: tiến triển (theo chiều hướng xấu).
Từ trái nghĩa
- Improving: đang cải thiện, đang tốt lên.
- Abating: đang thuyên giảm, đang dịu đi.
- Remitting: có thời kỳ thuyên giảm (bệnh).
tính từ
- càng ngày càng nặng thêm (bệnh)