ingression

Học thuật
Thân thiện
ingression

Une ingression marine modifie lentement le littoral.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Địa lý, địa chất) Hiện tượng biển lấn: Sự tiến vào của biển, xâm nhập của nước biển vào đất liền, thường do mực nước biển dâng cao hoặc sự sụt lún của đất.
    • (Y học) Sự lún vào (của răng): Sự di chuyển của một chiếc răng vào bên trong xương ổ răng, thườngmột quá trình bệnhhoặc do tác động chỉnh nha.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (Địa chất):

    • L'ingression marine menace les côtes basses. (Hiện tượng biển lấn đe dọa các vùng bờ biển thấp.)
    • Les scientifiques étudient le taux d'ingression sur ce littoral. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu tốc độ xâm nhập của biển trên bờ biển này.)
  • Danh từ (Y học):

    • L'ingression dentaire est un problème orthodontique complexe. (Sự lún vào của răngmột vấn đề chỉnh nha phức tạp.)
    • Le dentiste a diagnostiqué une ingression de la molaire. (Nha sĩ đã chẩn đoán sự lún vào của chiếc răng hàm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ingression marine": hiện tượng biển lấn, sự xâm thực của biển.

    • Les modèles climatiques prévoient une augmentation de l'ingression marine. (Các mô hình khí hậu dự báo sự gia tăng của hiện tượng biển lấn.)
  • "Ingression dentaire/temporaire": sự lún vào của răng/răng tạm thời.

    • Chez l'enfant, l'ingression d'une dent de lait nécessite une consultation. (Ở trẻ em, sự lún vào của một chiếc răng sữa cần được thăm khám.)
Biến thể từ gần giống
  • Ingressif (adj): (thuộc về) sự xâm nhập, lấn vào.

    • Un phénomène ingressif. (Một hiện tượng xâm lấn.)
  • Régression (n): (địa chất) hiện tượng biển lùi; (nói chung) sự thoái lui, suy giảm. (Đâytừ có nghĩa đối lập trong bối cảnh địa chất).

    • Une période de régression marine. (Một thời kỳ biển lùi.)
Từ đồng nghĩa
  • (Địa chất) Transgression marine: sự lấn biển, xâm thực biển.
  • (Y học) Intrusion dentaire: sự xâm nhập/lún vào của răng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "ingression".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "ingression".

ingression

Une ingression marine modifie lentement le littoral.

danh từ giống cái
  1. (địa lý; địa chất) hiện tượng biển lấn
  2. (y học) sự lún vào (của răng)