ingriste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người theo phong cách Anh-grơ: Một họa sĩ người Pháp theo đuổi hoặc bắt chước phong cách hội họa của danh họa Jean-Auguste-Dominique Ingres. Từ này chỉ một cá nhân cụ thể thuộc về trường phái hoặc ảnh hưởng này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ce peintre est un ingriste reconnu. (Họa sĩ này là một người theo phong cách Anh-grơ được công nhận.)
- Les ingristes du XIXe siècle admiraient la ligne pure de Ingres. (Những người theo phong cách Anh-grơ ở thế kỷ 19 ngưỡng mộ đường nét thuần khiết của Ingres.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être un fervent ingriste": Là một người nhiệt thành theo phong cách Anh-grơ.
- Théodore Chassériau fut d'abord un fervent ingriste avant de développer son propre style. (Théodore Chassériau ban đầu là một người nhiệt thành theo phong cách Anh-grơ trước khi phát triển phong cách riêng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ingrisme (danh từ): Trường phái Anh-grơ, phong cách hội họa đặc trưng bởi đường nét chính xác, chủ nghĩa tân cổ điển và chú trọng đến hình vẽ, lấy cảm hứng từ tác phẩm của Ingres.
- L'ingrisme s'opposait au romantisme coloré de Delacroix. (Trường phái Anh-grơ đối lập với chủ nghĩa lãng mạn đầy màu sắc của Delacroix.)
Từ đồng nghĩa
- Admirateur d'Ingres: Người ngưỡng mộ Ingres.
- Néo-classique (trong bối cảnh hội họa thế kỷ 19): Người theo chủ nghĩa tân cổ điển (có thể bao hàm ý nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh).
Lưu ý
- Từ "ingriste" là một thuật ngữ chuyên ngành trong lịch sử nghệ thuật và phê bình hội họa. Nó ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.
- Đối lập với "ingriste" có thể là "coloriste" (người theo trường phái chú trọng màu sắc) hoặc "romantique" (người theo chủ nghĩa lãng mạn), đại diện cho các trường phái đối lập trong hội họa Pháp thế kỷ 19.
danh từ
- (hội họa) người theo phong cách Anh-grơ (họa sĩ Pháp)