ingrowth
/'ingrouθ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự mọc vào trong: Quá trình một vật, đặc biệt là mô sinh học, phát triển hoặc lan rộng vào bên trong một không gian hoặc cấu trúc.
- Vật mọc vào trong: Bản thân vật thể hoặc phần mô đã phát triển vào bên trong một khu vực khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor was concerned about the ingrowth of scar tissue. (Bác sĩ lo ngại về sự mọc vào trong của mô sẹo.)
- An ingrowth of nerve fibers can cause chronic pain. (Sự mọc vào trong của các sợi thần kinh có thể gây ra cơn đau mãn tính.)
- The biopsy confirmed the presence of a benign epithelial ingrowth. (Sinh thiết xác nhận sự hiện diện của một khối tăng sinh biểu mô lành tính mọc vào trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vascular ingrowth": Sự mọc vào trong của các mạch máu, thường gặp trong các quá trình sinh học như lành vết thương hoặc sự phát triển của khối u.
- The success of the graft depends on rapid vascular ingrowth. (Thành công của mảnh ghép phụ thuộc vào sự mọc vào trong nhanh chóng của các mạch máu.)
"Ingrowth of roots": Sự đâm sâu, lan rộng của rễ cây vào trong lòng đất hoặc vào các vật thể khác.
- The ingrowth of tree roots can damage underground pipes. (Sự mọc lan của rễ cây có thể làm hư hại các đường ống ngầm.)
Biến thể và từ gần giống
Ingrowing (tính từ): Đang mọc vào trong.
- An ingrowing toenail is a common problem. (Móng chân mọc ngược là một vấn đề phổ biến.)
In-growth (danh từ): Cách viết khác có dấu gạch ngang của "ingrowth".
Từ đồng nghĩa
- Internal growth: Sự phát triển bên trong.
- Intussusception: (Trong sinh học) Sự hấp thu, sự lồng vào; một nghĩa chuyên ngành hơn.
Từ trái nghĩa
- Outgrowth: Sự mọc ra ngoài; phần nhô ra, phần phát triển ra bên ngoài.
- Egression: Sự đi ra ngoài.
danh từ
- sự mọc vào trong