inguinal

/'iɳgwinl/
Học thuật
Thân thiện
inguinal

Un médecin examine la région inguinale d'un patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) bẹn: Từ này mô tả những liên quan đến vùng bẹn, tức là vùng nếp gấp giữa đùi bụng dưới. chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực giải phẫu học y học.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La région inguinale est sensible. (Vùng bẹn rất nhạy cảm.)
    • Le médecin a examiné le canal inguinal. (Bác sĩ đã kiểm tra ống bẹn.)
    • Il souffre d'une douleur inguinale. (Anh ấy bị đauvùng bẹn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ligament inguinal": dây chằng bẹn, một cấu trúc giải phẫu quan trọngvùng này.
  • "Hernie inguinale": thoát vị bẹn, một tình trạng bệnhphổ biến khi một phần nội tạng lồi ra qua thành bụngvùng bẹn.
Biến thể từ gần giống
  • Inguinaux (tính từ, số nhiều, giống đực): hình thức số nhiều của "inguinal".
    • Les plis inguinaux. (Các nếp bẹn.)
  • Inguinale (tính từ, giống cái): hình thức giống cái của "inguinal".
    • La zone inguinale. (Khu vực bẹn.)
  • Inguinales (tính từ, số nhiều, giống cái): hình thức số nhiều giống cái.
    • Des douleurs inguinales. (Những cơn đau bẹn.)
Từ đồng nghĩa
  • Crural(e) (tính từ): (thuộc) đùi. Từ này liên quan nhưng mô tả một vùng giải phẫu rộng hơn lân cận (vùng đùi). Không hoàn toàn đồng nghĩa.
inguinal

Un médecin examine la région inguinale d'un patient.

tính từ
  1. (giải phẫu) học (thuộc) bẹn
    • Ganglions inguinaux
      hạch bẹn