ingénierie

Học thuật
Thân thiện
ingénierie

L'ingénierie permet de concevoir des ponts solides.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Kỹ thuật, công nghệ: Chỉ một lĩnh vực ứng dụng khoa học toán học để thiết kế, xây dựng, vận hành duy trì các cấu trúc, máy móc, hệ thống hoặc quy trình.
    • Hoạt động kỹ thuật: Chỉ công việc, hoạt động chuyên môn của các kỹ .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'ingénierie est un domaine très vaste. (Kỹ thuậtmột lĩnh vực rất rộng.)
    • Il travaille dans l'ingénierie automobile. (Anh ấy làm việc trong ngành kỹ thuật ô .)
    • Cette entreprise propose des services d'ingénierie. (Công ty này cung cấp các dịch vụ kỹ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ingénierie financière": kỹ thuật tài chính, công nghệ tài chính.

    • L'ingénierie financière utilise des outils complexes. (Kỹ thuật tài chính sử dụng các công cụ phức tạp.)
  • "Ingénierie pédagogique": kỹ thuật sư phạm, công nghệ dạy học.

    • L'ingénierie pédagogique conçoit des méthodes d'enseignement. (Kỹ thuật sư phạm thiết kế các phương pháp giảng dạy.)
  • "Ingénierie sociale": kỹ thuật xã hội, thao túng xã hội (thường trong bối cảnh an ninh mạng).

    • Méfiez-vous des attaques par ingénierie sociale. (Hãy cảnh giác với các cuộc tấn công bằng kỹ thuật xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Ingénieur (danh từ giống đực): kỹ .

    • Mon frère est ingénieur en informatique. (Anh trai tôi là kỹ tin học.)
  • Ingénierique (tính từ): (thuộc về) kỹ thuật.

    • Une solution ingénierique. (Một giải pháp kỹ thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Technique (danh từ giống cái): kỹ thuật.
  • Génie (danh từ giống đực): kỹ thuật, kỹ nghệ (trong các cụm như "génie civil" - kỹ thuật xây dựng dân dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Các cụm động từ thường liên quan đến từ "ingénieur" hơn.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "ingénierie".)

ingénierie

L'ingénierie permet de concevoir des ponts solides.

danh từ giống cái
  1. như engineering

Từ gần giống