ingénieur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kỹ sư: Người có bằng cấp đại học và chuyên môn cao trong việc áp dụng các nguyên tắc khoa học, toán học để thiết kế, xây dựng, vận hành và bảo trì các cấu trúc, máy móc, hệ thống hoặc quy trình phức tạp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Mon frère est ingénieur en informatique. (Anh trai tôi là kỹ sư tin học.)
- L'ingénieur a vérifié les plans du nouveau pont. (Vị kỹ sư đã kiểm tra các bản vẽ của cây cầu mới.)
- Nous devons consulter un ingénieur pour ce projet de construction. (Chúng tôi phải tham khảo ý kiến một kỹ sư cho dự án xây dựng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ingénieur de son": kỹ sư âm thanh (chuyên gia về kỹ thuật âm thanh).
- L'ingénieur de son a réglé les micros avant le concert. (Kỹ sư âm thanh đã chỉnh các micro trước buổi hòa nhạc.)
"ingénieur d'études": kỹ sư nghiên cứu (thường phụ trách nghiên cứu và phát triển trong giai đoạn đầu của dự án).
- Elle travaille comme ingénieur d'études dans un laboratoire pharmaceutique. (Cô ấy làm việc với tư cách là kỹ sư nghiên cứu trong một phòng thí nghiệm dược phẩm.)
Biến thể và từ gần giống
Ingénierie (n.f): ngành kỹ thuật, công việc kỹ sư.
- L'ingénierie est un domaine très vaste. (Ngành kỹ thuật là một lĩnh vực rất rộng.)
Ingénieur-conseil (n.m): kỹ sư tư vấn (làm việc độc lập hoặc cho công ty tư vấn).
- Ils ont fait appel à un ingénieur-conseil pour une expertise. (Họ đã nhờ đến một kỹ sư tư vấn để thẩm định.)
Từ đồng nghĩa
- Technicien supérieur: kỹ thuật viên cao cấp (trình độ thấp hơn ).
- Concepteur: nhà thiết kế, người thiết kế (tập trung vào khía cạnh thiết kế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Avoir une tête d'ingénieur: (nghĩa bóng) có đầu óc phân tích, logic, giỏi toán và khoa học.
- Pour résoudre ce problème, il faut avoir une tête d'ingénieur. (Để giải quyết vấn đề này, cần phải có đầu óc của một kỹ sư.)