inhérence
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính vốn có, tính cố hữu: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất là một phần không thể tách rời, bản chất của một sự vật, hiện tượng hoặc con người. Nó diễn tả điều gì đó gắn liền một cách tự nhiên và thiết yếu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'inhérence de la gravité à la matière est un principe fondamental en physique. (Tính cố hữu của trọng lực trong vật chất là một nguyên lý cơ bản trong vật lý học.)
- Il a étudié l'inhérence de ces qualités au caractère humain. (Anh ấy đã nghiên cứu tính vốn có của những phẩm chất ấy trong tính cách con người.)
- L'argument portait sur l'inhérence du droit à la propriété. (Cuộc tranh luận xoay quanh tính cố hữu của quyền sở hữu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Par inhérence": Do tính cố hữu, một cách vốn có.
- Ce pouvoir lui est conféré par inhérence à sa fonction. (Quyền lực này được trao cho ông ta một cách vốn có từ chức vụ của mình.)
Biến thể và từ gần giợi
Inhérent, inhérente (tính từ): vốn có, cố hữu, vốn dĩ.
- Un risque inhérent à cette profession. (Một rủi ro vốn có trong nghề này.)
Inhérer (động từ, ít dùng): gắn liền, dính liền, thuộc về một cách cố hữu.
- Des qualités qui inhèrent à sa personnalité. (Những phẩm chất gắn liền với tính cách của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Caractère intrinsèque: tính chất nội tại.
- Immanence: tính nội tại (thường dùng trong triết học, chỉ cái tồn tại bên trong).
Từ trái nghĩa
- Extériorité: tính bên ngoài.
- Séparabilité: tính có thể tách rời.
danh từ giống cái
- tính vốn có, tính cố hữu