inhérence

Học thuật
Thân thiện
inhérence

La liberté est une inhérence de la dignité humaine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính vốn , tính cố hữu: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chấtmột phần không thể tách rời, bản chất của một sự vật, hiện tượng hoặc con người. diễn tả điều đó gắn liền một cách tự nhiên thiết yếu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'inhérence de la gravité à la matière est un principe fondamental en physique. (Tính cố hữu của trọng lực trong vật chấtmột nguyêncơ bản trong vậthọc.)
    • Il a étudié l'inhérence de ces qualités au caractère humain. (Anh ấy đã nghiên cứu tính vốn có của những phẩm chất ấy trong tính cách con người.)
    • L'argument portait sur l'inhérence du droit à la propriété. (Cuộc tranh luận xoay quanh tính cố hữu của quyền sở hữu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Par inhérence": Do tính cố hữu, một cách vốn .
    • Ce pouvoir lui est conféré par inhérence à sa fonction. (Quyền lực này được trao cho ông ta một cách vốn từ chức vụ của mình.)
Biến thể từ gần giợi
  • Inhérent, inhérente (tính từ): vốn , cố hữu, vốn dĩ.

    • Un risque inhérent à cette profession. (Một rủi ro vốn trong nghề này.)
  • Inhérer (động từ, ít dùng): gắn liền, dính liền, thuộc về một cách cố hữu.

    • Des qualités qui inhèrent à sa personnalité. (Những phẩm chất gắn liền với tính cách của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Caractère intrinsèque: tính chất nội tại.
  • Immanence: tính nội tại (thường dùng trong triết học, chỉ cái tồn tại bên trong).
Từ trái nghĩa
  • Extériorité: tính bên ngoài.
  • Séparabilité: tính có thể tách rời.
inhérence

La liberté est une inhérence de la dignité humaine.

danh từ giống cái
  1. tính vốn , tính cố hữu