inhabileté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự không khéo, sự vụng về: Chỉ tình trạng thiếu sự khéo léo, tinh tế hoặc kỹ năng cần thiết trong cách hành xử, xử lý một tình huống hoặc thực hiện một công việc nào đó. Từ này thường được dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Son inhabileté en diplomatie a causé un incident. (Sự vụng về của anh ta trong ngoại giao đã gây ra một sự cố.)
- L'inhabileté de ses mouvements trahissait sa nervosité. (Sự không khéo léo trong các cử động của cô ấy đã tố cáo sự lo lắng của cô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire preuve d'inhabileté": Thể hiện sự vụng về, thiếu khéo léo.
- Il a fait preuve d'une grande inhabileté dans la gestion de ce dossier. (Anh ta đã thể hiện sự vụng về rất lớn trong việc xử lý hồ sơ này.)
"Inhabileté manifeste": Sự vụng về rõ rệt, hiển nhiên.
- L'inhabileté manifeste de l'artisan a rendu l'objet inutilisable. (Sự vụng về rõ rệt của người thợ đã khiến vật thể trở nên vô dụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Maladresse (n.f): Sự vụng về, sự hậu đậu (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- Gaucherie (n.f): Sự vụng về, sự lóng ngóng (thường chỉ cử chỉ, hành vi).
- Inaptitude (n.f): Sự không có khả năng, sự bất tài (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ năng lực chung).
Từ đồng nghĩa
- Maladresse: Sự vụng về, sự hậu đậu.
- Gaucherie: Sự vụng về, sự lóng ngóng.
- Malhabileté (ít dùng): Sự không khéo léo.
Từ trái nghĩa
- Habilété: Sự khéo léo, sự tài tình.
- Adresse: Sự khéo léo, sự tinh xảo.
- Dextérité: Sự khéo tay, sự nhanh nhẹn khéo léo.
Lưu ý sử dụng
- Inhabileté là một danh từ giống cái. Khi sử dụng, các mạo từ và tính từ đi kèm phải ở dạng giống cái (ví dụ: , ).
- Từ này mang sắc thái trang trọng, ít dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Trong hầu hết các tình huống thông thường, maladresse được ưa dùng hơn.
danh từ giống cái
- (văn học) sự không khéo, sự vụng về