inhabitability

/in,hæbitə'biliti/
Học thuật
Thân thiện
inhabitability

The scientists are assessing the planet's inhabitability.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính có thểđược, tính có thể trú được: Chất lượng hoặc trạng thái của một môi trường, nơi chốn (như một hành tinh, tòa nhà, hoặc khu vực) đủ các điều kiện cần thiết để hỗ trợ sự sống trú lâu dài của con người hoặc sinh vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Scientists are assessing the planet's inhabitability. (Các nhà khoa học đang đánh giá tính có thểđược của hành tinh.)
    • The inhabitability of the apartment was questioned due to mold and poor ventilation. (Tính có thể trú được của căn hộ bị nghi ngờ do nấm mốc hệ thống thông gió kém.)
    • A key factor for the inhabitability of a region is access to clean water. (Một yếu tố then chốt cho tính có thể trú được của một khu vực khả năng tiếp cận nước sạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Long-term inhabitability": Khả năng có thể trú được trong thời gian dài, thường liên quan đến các nghiên cứu về môi trường hoặc không gian.

    • Climate change poses a threat to the long-term inhabitability of coastal cities. (Biến đổi khí hậu đe dọa tính có thể trú được lâu dài của các thành phố ven biển.)
  • "Assessment of inhabitability": Việc đánh giá, thẩm định khả năng trú.

    • The government conducted an assessment of inhabitability for the disaster-stricken zone. (Chính phủ đã tiến hành việc đánh giá tính có thể trú được cho vùng bị thiên tai tàn phá.)
Biến thể từ gần giống
  • Inhabitable (adj): Có thểđược, có thể trú được.

    • After repairs, the house became inhabitable again. (Sau khi sửa chữa, ngôi nhà trở nên có thểđược một lần nữa.)
  • Uninhabitable (adj): Không thểđược.

    • The radiation levels made the area uninhabitable. (Mức độ phóng xạ khiến khu vực không thểđược.)
Từ đồng nghĩa
  • Livability: Khả năng có thể sống được (thường dùng cho môi trường đô thị hoặc nhà ở).
  • Habitability: Khả năng có thể trú được (nghĩa tương tự, thường dùng trong văn cảnh khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "inhabitability".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "inhabitability".)

inhabitability

The scientists are assessing the planet's inhabitability.

danh từ
  1. tính có thểđược, tính có thể trú được