inhabité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có người ở: Dùng để mô tả một nơi chốn, một công trình kiến trúc hoặc một khu vực địa lý không có cư dân sinh sống. Nó nhấn mạnh sự vắng vẻ, hoang vắng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette île est complètement inhabitée. (Hòn đảo này hoàn toàn không có người ở.)
- Ils ont découvert une maison inhabitée au bout du chemin. (Họ đã phát hiện một ngôi nhà không có người ở ở cuối con đường.)
- De vastes régions du pays sont inhabitées. (Những vùng rộng lớn của đất nước là không có người ở.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "désert et inhabité": hoang vắng và không có người ở (cụm từ nhấn mạnh sự cô quạnh).
- Le paysage était désert et inhabité. (Phong cảnh thật hoang vắng và không có người ở.)
Biến thể và từ gần giống
- Inhabitable (adj): có thể ở được.
- Cette planète est-elle inhabitable ? (Hành tinh này có thể ở được không?)
- Inhabité là tính từ. Động từ gốc là habiter (sống ở, cư trú).
- Antonyme (Từ trái nghĩa): habité (có người ở).
- Une maison habitée. (Một ngôi nhà có người ở.)
Từ đồng nghĩa
- Désertique: hoang vắng, như sa mạc (thường chỉ cảnh quan).
- Vide: trống rỗng (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ không có đồ vật hoặc người).
- Inoccupé: không bị chiếm dụng, bỏ không (thường dùng cho nhà cửa, đất đai trong một khoảng thời gian).
Lưu ý sử dụng
- "Inhabité" khác với "inhabitable". "Inhabitable" có nghĩa là "có thể ở được" (ví dụ: một hành tinh có điều kiện sống), trong khi "inhabité" chỉ tình trạng "hiện không có người ở".
- Từ này thường được dùng để mô tả những nơi có quy mô lớn (hòn đảo, vùng đất) hoặc các công trình kiến trúc (nhà cửa, tòa nhà) trong trạng thái bỏ hoang.
tính từ
- không có người ở
- Chambre inhabitéephòng không có người ở