inapte

Học thuật
Thân thiện
inapte

Un homme est inapte à soulever une lourde boîte.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Không đủ khả năng, không đủ tư cách: Dùng để mô tả một người thiếu năng lực, kỹ năng hoặc phẩm chất cần thiết cho một công việc, vai trò hoặc hoạt động cụ thể.
    • Không thích hợp, không phù hợp: Chỉ một sự vật, hành động hoặc giải pháp không phù hợp với mục đích, tình huống hoặc yêu cầu.
  2. Danh từ:

    • (Quân sự) Người không đủ khả năng tại ngũ: Chỉ quân nhân bị xemkhông đủ sức khỏe hoặc năng lực để phục vụ trong quân đội.
    • (Sinh vật học; Sinhhọc) Người thiếu khả năng sống bình thường: Dùng trong ngữ cảnh khoa học để chỉ một cá thể không khả năng thích nghi hoặc tồn tại một cách bình thường.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il s'est révélé inapte à ce poste exigeant. (Anh ấy tỏ ra không đủ khả năng cho vị trí đòi hỏi cao này.)
    • Cette solution est inapte à résoudre le problème fondamental. (Giải pháp này không thích hợp để giải quyết vấn đề cơ bản.)
    • Le médecin l'a déclaré inapte au travail de nuit. (Bác sĩ tuyên bố anh ta không đủ khả năng làm việc ban đêm.)
  • Danh từ:

    • Suite à son examen médical, il a été classé comme inapte. (Sau cuộc kiểm tra y tế, anh ta được xếp loạingười không đủ khả năng tại ngũ.)
    • Cette maladie rare le rendait un inapte dans son environnement. (Căn bệnh hiếm gặp này khiến anh ta trở thành một người thiếu khả năng sống bình thường trong môi trường của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être déclaré inapte": Được tuyên bốkhông đủ khả năng (thường do cơ quan y tế hoặc chuyên môn).

    • Le pilote a été déclaré inapte pour raisons médicales. (Phi công đã được tuyên bốkhông đủ khả năng lý do y tế.)
  • "Inapte au bonheur": Không khả năng cảm nhận hạnh phúc (cách diễn đạt văn chương hoặc triết lý).

    • Après ces tragédies, il se sentait inapte au bonheur. (Sau những bi kịch đó, anh ta cảm thấy mình không khả năng cảm nhận hạnh phúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Inaptitude (danh từ giống cái): Sự bất tài, sự thiếu năng lực.

    • Son inaptitude à communiquer était un gros handicap. (Sự bất tài trong giao tiếp của anh tamột điểm yếu lớn.)
  • Inadapté/Inadaptée (tính từ/danh từ): Không thích nghi, không phù hợp; người không thích nghi.

    • Un outil inadapté à la tâche. (Một công cụ không phù hợp với nhiệm vụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Incompétent(e) (tính từ/danh từ): Bất tài, thiếu năng lực; người bất tài.
  • Impropre (tính từ): Không thích hợp, không đúng.
  • Inadéquat(e) (tính từ): Không thích đáng, không phù hợp.
Từ trái nghĩa
  • Apte (tính từ): Đủ khả năng, đủ tư cách.
  • Compétent(e) (tính từ): năng lực, giỏi.
  • Capable (tính từ): khả năng.
  • Adapté(e) (tính từ): Thích nghi, phù hợp.
inapte

Un homme est inapte à soulever une lourde boîte.

tính từ
  1. không đủ khả năng, không đủ tư cách
    • Inapte à diriger une affaire
      không đủ khả năng điều khiển công việc
danh từ
  1. (quân sự) người không đủ khả năng tại ngũ
  2. (sinh vật học; sinhhọc) người thiếu khả năng (sống) bình thường

Từ trái nghĩa

Từ gần giống