inhalant

/in'heilənt/
Học thuật
Thân thiện
inhalant

A patient uses an inhalant to relieve their asthma symptoms.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chất hít, thuốc hít: Một chất, thường thuốc hoặc hóa chất, được sử dụng bằng cách hít vào qua mũi hoặc miệng.
    • Vật dùng để hít, dụng cụ hít: Một thiết bị hoặc dụng cụ dùng để đưa một chất (như thuốc) vào cơ thể qua đường hô hấp.
  2. Tính từ:

    • Dùng để hít vào, dùng để xông: Mô tả một chất hoặc thuốc được thiết kế để đưa vào cơ thể bằng cách hít.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The doctor prescribed an inhalant for her asthma. (Bác sĩ đơn một loại thuốc hít cho bệnh hen suyễn của ấy.)
    • Some household products can be dangerous if used as inhalants. (Một số sản phẩm gia dụng có thể nguy hiểm nếu được dùng như chất hít.)
  • Tính từ:

    • Inhalant medications act quickly because they go straight to the lungs. (Các loại thuốc dạng hít tác dụng nhanh chúng đi thẳng đến phổi.)
    • He needed inhalant therapy to help with his breathing. (Anh ấy cần liệu pháp xông hít để hỗ trợ hô hấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Volatile inhalant": Chất hít dễ bay hơi, thường chỉ các hóa chất có thể bị lạm dụng để gây say.
    • Abuse of volatile inhalants is a serious health risk, especially for teenagers. (Lạm dụng các chất hít dễ bay hơi một nguy sức khỏe nghiêm trọng, đặc biệt đối với thanh thiếu niên.)
Biến thể từ gần giống
  • Inhaler (n): Ống hít, bình xịt (một dụng cụ cụ thể để đưa thuốc vào phổi).

    • She always carries her asthma inhaler in her bag. ( ấy luôn mang theo ống hít hen suyễn trong túi.)
  • Inhalation (n): Sự hít vào, hơi thở vào; hành động hít.

    • Deep inhalation can help you relax. (Hít thở sâu có thể giúp bạn thư giãn.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa thuốc): Hơi thuốc, thuốc xông.
  • Tính từ: Dành cho việc hít, để hô hấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "inhalant")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "inhalant")

inhalant

A patient uses an inhalant to relieve their asthma symptoms.

tính từ
  1. dùng để xông
danh từ
  1. (thuộc) xông
  2. cái để xông

Từ đồng nghĩa