inheritability
/in,heritə'biliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính có thể thừa hưởng, tính có thể thừa kế: "inheritability" là danh từ chỉ đặc tính của một thứ gì đó (như tài sản, đặc điểm, quyền lợi) có thể được truyền lại hoặc nhận về từ người khác, thường là qua các thế hệ trong gia đình hoặc theo quy định của pháp luật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The inheritability of property is governed by law. (Tính có thể thừa kế tài sản được quy định bởi pháp luật.)
- Scientists are studying the inheritability of certain genetic traits. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu tính có thể thừa hưởng của một số đặc điểm di truyền nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong di truyền học: "inheritability" thường được dùng để mô tả mức độ mà sự biến đổi của một đặc điểm (như chiều cao, nguy cơ bệnh tật) trong một quần thể có thể được quy cho các yếu tố di truyền.
- The study estimated the inheritability of intelligence to be around 50%. (Nghiên cứu ước tính tính có thể thừa hưởng của trí thông minh vào khoảng 50%.)
Biến thể và từ gần giống
- Inheritable (adj): có thể thừa kế, có thể di truyền.
- An inheritable disease. (Một căn bệnh có thể di truyền.)
- Inheritance (n): sự thừa kế, tài sản thừa kế.
- He received a large inheritance from his grandfather. (Anh ấy nhận được một khối tài sản thừa kế lớn từ ông nội.)
Từ đồng nghĩa
- Heritability: tính di truyền (thường dùng chuyên ngành trong di truyền học và sinh học).
- Transmissibility: tính có thể truyền lại (theo nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả văn hóa, thông tin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "inheritability". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "inherit".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "inheritability".)
danh từ
- tính có thể thừa hưởng, tính có thể thừa kế