inheriting

Học thuật
Thân thiện
inheriting

A young woman is inheriting her grandmother's antique necklace.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • quyền hợp pháp để thừa kế: Chỉ người hoặc thực thể được pháp luật công nhận quyền nhận tài sản, danh hiệu hoặc đặc quyền từ người đã khuất hoặc người tiền nhiệm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The inheriting son will receive the family estate. (Người con trai quyền thừa kế sẽ nhận được bất động sản của gia đình.)
    • She is the inheriting heir to the throne. ( ấy người thừa kế hợp pháp cho ngai vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The inheriting party": Bên có quyền thừa kế (thường dùng trong văn bản pháp ).
    • The will clearly names the inheriting party. (Di chúc ghi bên có quyền thừa kế.)
Biến thể từ gần giống
  • Inherit (động từ): thừa kế, thừa hưởng.
    • He will inherit a large fortune. (Anh ấy sẽ thừa kế một gia tài lớn.)
  • Inheritance (danh từ): sự thừa kế; tài sản thừa kế.
    • She received the house as part of her inheritance. ( ấy nhận được ngôi nhà như một phần tài sản thừa kế.)
  • Heir (danh từ): người thừa kế.
    • The prince is the heir to the throne. (Hoàng tử người thừa kế ngai vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Legatee (danh từ): người thừa kế theo di chúc.
  • Successor (danh từ): người kế vị, người kế nhiệm (thường cho vị trí, chức vụ).
inheriting

A young woman is inheriting her grandmother's antique necklace.

Adjective
  1. quyền hợp pháp để thừa kế

Từ tương tự

Từ gần giống