inhesion
/in'hiərəns/ Cách viết khác : (inhesion) /in'hi:ʤn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự vốn có, tính cố hữu: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất vốn dĩ tồn tại bên trong một sự vật, một phần không thể tách rời của bản chất đó.
- Tính vốn thuộc về; sự vốn gắn liền với: Chỉ mối liên hệ nội tại, sự thuộc về một cách tự nhiên và thiết yếu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The inhesion of certain properties in matter is a subject of philosophical study. (Tính cố hữu của một số đặc tính trong vật chất là một chủ đề nghiên cứu của triết học.)
- He discussed the inhesion of rights within the concept of human dignity. (Ông ấy thảo luận về sự vốn có của các quyền trong khái niệm nhân phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Inhesion of qualities": Sự cố hữu của các phẩm chất.
- The philosopher argued for the inhesion of moral values in rational beings. (Nhà triết học biện luận cho tính cố hữu của các giá trị đạo đức trong những sinh vật có lý trí.)
Biến thể và từ gần giống
- Inherent (adj): vốn có, cố hữu.
- The risks are inherent in this kind of investment. (Những rủi ro là vốn có trong loại hình đầu tư này.)
- Inhere (động từ): tồn tại một cách cố hữu, vốn có trong.
- The right to life inheres in every individual. (Quyền được sống vốn có trong mỗi cá nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Inherence: tính cố hữu, sự vốn có (nghĩa gần như tương đương).
- Immanence: tính nội tại, sự tồn tại bên trong.
Lưu ý
- "Inhesion" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản triết học, pháp lý hoặc học thuật để nói về các thuộc tính thiết yếu và không thể tách rời. Từ này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ
- sự vốn có, tính cố hữu
- tính vốn thuộc về; sự vốn gắn liền với