inhibiteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chất ức chế: Một chất (thường là hóa học hoặc sinh học) có tác dụng làm chậm lại, ngăn cản hoặc dừng một quá trình, phản ứng hoặc hoạt động nào đó.
- Tính từ:
- Ức chế: Có tính chất hoặc tác dụng làm chậm lại, kiềm hãm, ngăn cản một quá trình, một phản ứng hoặc một hoạt động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ce médicament est un inhibiteur de l'enzyme de conversion. (Thuốc này là một chất ức chế men chuyển.)
- Les inhibiteurs de corrosion protègent les métaux. (Các chất ức chế ăn mòn bảo vệ kim loại.)
- Tính từ:
- L'effet inhibiteur de ce produit est bien connu. (Tác dụng ức chế của sản phẩm này đã được biết rõ.)
- Il a subi une influence inhibitrice pendant son enfance. (Anh ấy đã chịu một ảnh hưởng ức chế trong thời thơ ấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Inhibiteur de la pompe à protons" (IPP): Một nhóm thuốc dùng để giảm tiết axit trong dạ dày.
- Le médecin lui a prescrit un inhibiteur de la pompe à protons pour ses brûlures d'estomac. (Bác sĩ đã kê cho anh ấy một thuốc ức chế bơm proton cho chứng ợ nóng của anh.)
- "Inhibiteur de la recapture de la sérotonine" (ISRS): Một nhóm thuốc chống trầm cảm phổ biến.
- Les inhibiteurs de la recapture de la sérotonine agissent sur l'humeur. (Các chất ức chế tái hấp thu serotonin tác động lên tâm trạng.)
Biến thể và từ gần giống
- Inhiber (động từ): Ức chế, kiềm chế.
- La peur peut inhiber l'action. (Nỗi sợ hãi có thể ức chế hành động.)
- Inhibition (danh từ giống cái): Sự ức chế; (tâm lý) sự ức chế, sự dè dặt.
- L'inhibition de cette réaction chimique est nécessaire. (Sự ức chế phản ứng hóa học này là cần thiết.)
- Il parle sans inhibition. (Anh ấy nói chuyện không chút dè dặt.)
- Inhibiteur enzymatique (cụm danh từ): Chất ức chế enzym.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chất ức chế): Bloqueur (chất chẹn), frein (vật cản, phanh).
- Tính từ (ức chế): Freinateur (có tính chất kìm hãm), répresseur (có tính chất đè nén).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ "inhibiteur" vì đây là danh từ/tính từ. Hành động được diễn đạt bằng động từ "inhiber".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "inhibiteur".
tính từ
- ức chế
- Nerf inhibiteur(giải phẫu) học dây thần kinh ức chế
- Gène inhibiteur(sinh vật học; sinh lý học) gien ức chế
- Influence inhibitrice(tâm lý học) ảnh hưởng ức chế
danh từ giống đực
- chất ức chế