inhibitif

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất ngăn cản, kiềm chế: "inhibitif" mô tả một yếu tố, điều kiện hoặc tác động nào đó tác dụng làm cản trở, hạn chế hoặc ngăn không cho một hành động, quá trình hoặc sự phát triển nào đó xảy ra.
    • Gây ức chế, kìm hãm: Trong các ngữ cảnh cụ thể, từ này có thể chỉ tính chất làm giảm bớt hoặc ngăn chặn một hoạt động sinh lý, tâmhoặc xã hội.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le coût de l'énergie est un facteur inhibitif pour la croissance industrielle. (Chi phí năng lượngmột yếu tố tính ngăn cản đối với sự tăng trưởng công nghiệp.)
    • Une réglementation trop complexe peut avoir un effet inhibitif sur l'innovation. (Một quy định quá phức tạp có thể tác dụng kìm hãm sự đổi mới sáng tạo.)
    • Son attitude inhibitive l'empêche de s'exprimer en public. (Thái độ tự kiềm chế của anh ấy ngăn cản anh ấy phát biểu trước công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tâmhọc: Có thể dùng để mô tả các cơ chế hoặc yếu tố ngăn chặn các hành vi hoặc xung động.

    • La peur du jugement exerce une force inhibitive sur la créativité. (Nỗi sợ bị phán xét tạo ra một sức mạnh tính ức chế lên sự sáng tạo.)
  • Trong kinh tế học: Thường dùng để nói về các yếu tố làm chậm lại hoạt động kinh tế.

    • Des taxes inhibitives peuvent décourager les investissements. (Các loại thuế tính ngăn cản có thể làm nản lòng các nhà đầu .)
Biến thể từ gần giống
  • Inhibiteur (tính từ & danh từ): Có nghĩa tương tự "inhibitif", thường dùng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc y học để chỉ chất ức chế, yếu tố ngăn cản.

    • Un inhibiteur de corrosion (Chất ức chế ăn mòn)
    • Les inhibiteurs enzymatiques (Các chất ức chế enzym)
  • Inhibition (danh từ): Sự ức chế, sự kiềm chế, sự ngăn cản.

    • Surmonter ses inhibitions (Vượt qua những sự kiềm chế/ức chế của bản thân)
Từ đồng nghĩa
  • Freinant: tác dụng hãm lại, kìm lại.
  • Restrictif: tính hạn chế, giới hạn.
  • Décourageant: Làm nản lòng, làm nhụt chí.
  • Répressif: tính đàn áp, kìm hãm.
Từ trái nghĩa
  • Stimulant: Kích thích, khuyến khích.
  • Favorisant: Tạo điều kiện thuận lợi, hỗ trợ.
  • Encourageant: Khích lệ, động viên.
  • Catalytique (trong ngữ cảnh ẩn dụ): tính xúc tác, thúc đẩy.
Lưu ý sử dụng
  • "Inhibitif" là một tính từ tương đối trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết học thuật, phân tích kinh tế, xã hội hoặc các báo cáo chuyên môn hơn là trong hội thoại hàng ngày.
  • Từ này thường đi kèm với các danh từ như (yếu tố), (tác động), (tính chất), (vai trò) để bổ nghĩa.
tính từ
  1. như inhibiteur

Từ có nhắc đến "inhibitif"