inhibé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Sinh vật học, Sinh lý học) Bị ức chế: Trạng thái một quá trình sinh học hoặc chức năng cơ thể bị kìm hãm, làm chậm lại hoặc ngừng hoạt động.
- (Tâm lý học) Bị ức chế, rụt rè, đờ đẫn: Trạng thái tâm lý khi một người cảm thấy ngăn cản, không thể tự nhiên bộc lộ cảm xúc, suy nghĩ hoặc hành động, thường dẫn đến sự nhút nhát, thiếu tự tin và phản ứng chậm chạp.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (Sinh lý):
- Le réflexe était inhibé par le médicament. (Phản xạ đã bị thuốc ức chế.)
- Une enzyme inhibée ne peut plus remplir sa fonction. (Một enzyme bị ức chế không còn thực hiện được chức năng của nó.)
Tính từ (Tâm lý):
- Il est très inhibé en public et n'ose pas prendre la parole. (Anh ấy rất rụt rè trước đám đông và không dám phát biểu.)
- Son éducation stricte l'a rendue inhibée. (Nền giáo dục nghiêm khắc đã khiến cô ấy trở nên ức chế/đờ đẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être inhibé par la peur": Bị ức chế/tê liệt vì sợ hãi.
- Face au danger, il était complètement inhibé par la peur. (Trước nguy hiểm, anh ta hoàn toàn bị tê liệt vì sợ hãi.)
"Comportement inhibé": Hành vi ức chế, hành vi rụt rè.
- Son comportement inhibé l'empêche de se faire des amis. (Hành vi rụt rè của anh ấy ngăn cản việc kết bạn.)
Biến thể và từ gần giống
Inhiber (động từ): Ức chế.
- Le froid inhibe la croissance des plantes. (Cái lạnh ức chế sự phát triển của cây cối.)
Inhibition (danh từ): Sự ức chế; (tâm lý) sự ức chế, mặc cảm.
- Il souffre d'une inhibition sociale. (Anh ấy mắc chứng ức chế/xã hội.)
Từ đồng nghĩa
- (Tâm lý) Timide: Nhút nhát, rụt rè.
- (Tâm lý) Renfermé: Kín đáo, thu mình.
- (Sinh lý) Freiné: Bị hãm lại, bị kìm hãm.
- (Sinh lý) Contrarié: Bị cản trở.
Từ trái nghĩa
- (Tâm lý) Désinhibé: Thoải mái, không bị ức chế, phóng khoáng.
- (Tâm lý) Expansif: Cởi mở, dễ bộc lộ.
- (Sinh lý) Stimulé: Được kích thích.
- (Sinh lý) Actif: Hoạt động, năng động.
tính từ
- (sinh vật học; sinh lý học) (bị) ức chế
- (tâm lý học) (bị) ức chế, rụt rè đờ đẫn