inhumanité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính vô nhân đạo, sự tàn ác: Chỉ hành vi, thái độ hoặc bản chất hoàn toàn thiếu lòng nhân ái, sự thương xót và lòng trắc ẩn đối với người khác, đặc biệt là gây ra đau khổ một cách tàn nhẫn.
- Hành động vô nhân đạo: Một hành động cụ thể thể hiện sự tàn ác và thiếu tính người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'inhumanité de cette guerre a choqué le monde entier. (Tính vô nhân đạo của cuộc chiến này đã gây chấn động toàn thế giới.)
- Il est accusé d'actes d'inhumanité envers les prisonniers. (Anh ta bị buộc tội về những hành động vô nhân đạo đối với tù nhân.)
- L'inhumanité de son regard m'a glacé le sang. (Sự tàn ác trong ánh mắt của hắn khiến tôi lạnh cả người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tomber dans l'inhumanité": Trở nên vô nhân đạo, sa vào sự tàn ác.
- Un régime qui tombe dans l'inhumanité finit toujours par être renversé. (Một chế độ sa vào sự vô nhân đạo rồi cũng sẽ bị lật đổ.)
- "Pousser l'inhumanité jusqu'à...": Đẩy sự vô nhân đạo đến mức...
- Il a poussé l'inhumanité jusqu'à abandonner son propre enfant. (Hắn đã đẩy sự vô nhân đạo đến mức bỏ rơi đứa con của chính mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Inhumain, inhumaine (tính từ): vô nhân đạo, tàn ác.
- Des conditions de travail inhumaines. (Những điều kiện làm việc vô nhân đạo.)
- Déshumanisation (danh từ giống cái): sự phi nhân tính hóa, làm mất tính người.
- La déshumanisation des victimes est une tactique de guerre. (Việc phi nhân tính hóa các nạn nhân là một chiến thuật chiến tranh.)
Từ đồng nghĩa
- Cruauté: sự tàn ác, độc ác.
- Barbarie: sự dã man, man rợ.
- Férocité: sự hung dữ, tàn bạo.
Từ trái nghĩa
- Humanité: lòng nhân đạo, tính người.
- Compassion: lòng trắc ẩn, thương xót.
- Bienveillance: thiện ý, lòng tốt.
Thành ngữ liên quan
- "N'avoir aucune humanité" / "Être dépourvu d'humanité": Không có chút tính người nào, hoàn toàn vô nhân đạo.
- Ce dictateur est dépourvu de toute humanité. (Tên độc tài này hoàn toàn không có chút tính người nào.)
- "Faire preuve d'inhumanité": Thể hiện sự vô nhân đạo.
- Faire preuve d'inhumanité envers les plus faibles est un signe de lâcheté. (Thể hiện sự vô nhân đạo với những người yếu thế hơn là dấu hiệu của sự hèn nhát.)
danh từ giống cái
- (văn học) tính vô nhân đạo