inhumantion

/,inhju:'meiʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chôn, sự chôn cất, sự mai táng: Hành động đặt thi thể người chết xuống đất trong một nghi thức tang lễ. Đây một hình thức xử lý thi thể phổ biến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The inhumation took place in the family cemetery. (Việc chôn cất diễn ra tại nghĩa trang gia đình.)
    • Ancient cultures often had elaborate rituals for inhumation. (Các nền văn hóa cổ đại thường những nghi thức phức tạp cho việc mai táng.)
    • The law requires a permit for inhumation. (Luật pháp yêu cầu giấy phép cho việc chôn cất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rite of inhumation": Nghi thức chôn cất.

    • The priest performed the rite of inhumation. (Vị linh mục đã thực hiện nghi thức chôn cất.)
  • "Site of inhumation": Địa điểm chôn cất.

    • The archaeological dig uncovered a site of inhumation from the Bronze Age. (Cuộc khai quật khảo cổ đã phát hiện một địa điểm chôn cất từ thời Đồ Đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Inhume (động từ): chôn cất, mai táng.
    • They chose to inhume the deceased according to tradition. (Họ chọn cách chôn cất người quá cố theo truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Burial: sự chôn cất.
  • Interment: sự chôn cất (trang trọng).
Từ trái nghĩa
  • Exhumation: sự khai quật (thi thể).
  • Cremation: sự hỏa táng.
danh từ
  1. sự chôn, sự chôn cất, sự mai táng