inimaginable

tính từ
  1. không thể tưởng được
    • D'inimaginables épreuves
      những thử thách không thể tưởng được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "inimaginable"

inimaginable
Une victoire aussi rapide était inimaginable il y a quelques mois.