inimicality

/i,nimi'kæliti/
Học thuật
Thân thiện
inimicality

The two nations' long-standing inimicality prevented any diplomatic progress.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất thù địch; tính chất không thân thiện: Trạng thái hoặc đặc điểm của việc thể hiện sự thù nghịch, chống đối hoặc thiếu thiện chí.
    • Tính chất độc hại, gây hại: Đặc điểm của việc hại hoặc gây bất lợi cho sự phát triển, sức khỏe hoặc sự tồn tại của một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The inimicality between the two rival factions made cooperation impossible. (Tính chất thù địch giữa hai phe đối thủ khiến hợp tác trở nên bất khả thi.)
    • The inimicality of the environment to plant life was evident. (Tính chất độc hại của môi trường đối với đời sống thực vật rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Inherent inimicality": Tính chất thù địch/độc hại vốn .
    • The inherent inimicality of the substance requires careful handling. (Tính chất độc hại vốn có của chất này đòi hỏi phải xử lý cẩn thận.)
  • "To sense the inimicality": Cảm nhận được sự thù địch.
    • He could sense the inimicality in the room during the tense negotiation. (Anh ta có thể cảm nhận được sự thù địch trong phòng trong cuộc đàm phán căng thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Inimical (tính từ): Thù địch, hại.
    • His actions were inimical to the team's success. (Hành động của anh ta hại cho thành công của đội.)
  • Enmity (danh từ): Mối thù, sự thù địch (thường chỉ mối quan hệ giữa người với người hoặc nhóm).
    • There was a deep enmity between the families. ( một mối thù sâu sắc giữa hai gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Hostility: Sự thù địch, sự chống đối.
  • Antagonism: Sự đối kháng, sự chống đối.
  • Harmfulness: Tính hại, tính độc hại.
  • Adversity: Sự bất lợi, nghịch cảnh (có thể bao hàm ý gây hại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "inimicality".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "inimicality".

inimicality

The two nations' long-standing inimicality prevented any diplomatic progress.

danh từ
  1. tính chất thù địch; tính chất không thân thiện
  2. tính chất độc hại