Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary
inimitability
/i,nimi'kæliti/ Cách viết khác : (inimitableness) /i'nimitəblnis/
Jump to user comments
danh từ
  • tính không thể bắt chước được
Related search result for "inimitability"
Comments and discussion on the word "inimitability"