inimitable

/i'nimitəbl/
Học thuật
Thân thiện
inimitable

Son style inimitable le rendait célèbre dans le monde entier.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể bắt chước, không thể mô phỏng: Dùng để mô tả một phẩm chất, phong cách hoặc đặc điểm độc đáo đến mức không ai có thể sao chép hoặc tái tạo một cách hoàn hảo.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son style de peinture est tout à fait inimitable. (Phong cách hội họa của ông ấy hoàn toàn không thể bắt chước được.)
    • Elle a un sens de l'humour inimitable. ( ấy khiếu hài hước không thể nào mô phỏng được.)
    • Le charme inimitable de cette vieille ville attire les touristes. (Sức quyến rũ không thể bắt chước của thành phố cổ này thu hút du khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "d'une manière inimitable": một cách không thể bắt chước.

    • Il raconte ses histoires d'une manière inimitable. (Anh ấy kể chuyện của mình một cách không thể bắt chước.)
  • "rendre quelque chose inimitable": làm cho cái gì đó trở nên không thể bắt chước.

    • Son génie a rendu cette œuvre inimitable. (Thiên tài của ông đã làm cho tác phẩm này trở nên không thể bắt chước.)
Biến thể từ gần giống
  • Inimitablement (trạng từ): một cách không thể bắt chước.

    • Il chante inimitablement. (Anh ấy hát một cách không thể bắt chước.)
  • Inimitabilité (danh từ): tính không thể bắt chước.

    • L'inimitabilité de son écriture est reconnue. (Tính không thể bắt chước trong lối viết của được công nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Unique: độc nhất, duy nhất.
  • Inégalable: không thể sánh bằng, vô song.
  • Incomparable: không thể so sánh.
Từ trái nghĩa
  • Imitable: có thể bắt chước.
  • Banale: tầm thường, phổ biến.
  • Commune: chung, thông thường.
inimitable

Son style inimitable le rendait célèbre dans le monde entier.

tính từ
  1. không thể bắt chước, không thể mô phỏng
    • Style inimitable
      văn phong không thể bắt chước