inimitable
/i'nimitəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể bắt chước được, độc nhất vô nhị: Dùng để mô tả một phẩm chất, phong cách hoặc đặc điểm quá xuất sắc, đặc biệt hoặc độc đáo đến mức không ai có thể sao chép hoặc bắt chước một cách hoàn hảo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her inimitable sense of humor always makes everyone laugh. (Khiếu hài hước không thể bắt chước được của cô ấy luôn khiến mọi người cười.)
- The artist developed an inimitable style that made his paintings instantly recognizable. (Người nghệ sĩ đã phát triển một phong cách độc nhất vô nhị khiến các bức tranh của ông được nhận ra ngay lập tức.)
- He delivered the speech with his inimitable charm and confidence. (Ông ấy đã phát biểu với sự quyến rũ và tự tin không thể bắt chước được của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"inimitable style/quality": phong cách/phẩm chất độc nhất.
- The director's films are known for their inimitable visual style. (Các bộ phim của đạo diễn được biết đến với phong cách hình ảnh độc nhất vô nhị.)
"inimitable genius": thiên tài không thể sao chép.
- Mozart's inimitable genius changed classical music forever. (Thiên tài không thể bắt chước của Mozart đã thay đổi nền nhạc cổ điển mãi mãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Inimitably (trạng từ): một cách không thể bắt chước.
- She performed the role inimitably. (Cô ấy đã thể hiện vai diễn một cách độc nhất vô nhị.)
Từ đồng nghĩa
- Matchless: vô song, không có đối thủ.
- Peerless: không ai sánh bằng.
- Unparalleled: chưa từng có, vô tiền khoáng hậu.
- Unique: độc đáo, duy nhất.
Từ trái nghĩa
- Imitable: có thể bắt chước được.
- Commonplace: tầm thường, phổ biến.
- Ordinary: bình thường.
tính từ
- không thể bắt chước được