inimitableness

/i,nimi'kæliti/ Cách viết khác : (inimitableness) /i'nimitəblnis/
Học thuật
Thân thiện
inimitableness

The artist's style has a unique inimitableness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không thể bắt chước được, tính độc nhấtnhị: Chất lượng hoặc đặc điểm của một thứ đó quá xuất sắc, đặc biệt hoặc độc đáo đến mức không ai có thể sao chép hoặc bắt chước một cách hoàn hảo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The inimitableness of her writing style made her a literary legend. (Tính không thể bắt chước được trong phong cách viết của đã biến thành một huyền thoại văn học.)
    • Art critics often discuss the inimitableness of Van Gogh's brushwork. (Các nhà phê bình nghệ thuật thường thảo luận về tính không thể bắt chước được trong nét cọ của Van Gogh.)
    • The singer's voice possessed a rare inimitableness that captivated audiences worldwide. (Giọng hát của ca sĩ sở hữu một tính độc nhấtnhị hiếm có đã thu hút khán giả toàn thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to possess inimitableness": sở hữu tính không thể bắt chước được.

    • The ancient craft possesses an inimitableness that modern machines cannot replicate. (Nghề thủ công cổ xưa sở hữu một tính không thể bắt chước được máy móc hiện đại không thể tái tạo.)
  • "to be a testament to the inimitableness of...": minh chứng cho tính không thể bắt chước của...

    • His success is a testament to the inimitableness of his creative vision. (Thành công của anh ấy minh chứng cho tính không thể bắt chước được trong tầm nhìn sáng tạo của anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Inimitable (adj): không thể bắt chước được, vô song.

    • She has an inimitable sense of humor. ( ấy khiếu hài hước không thể bắt chước được.)
  • Inimitably (adv): một cách không thể bắt chước được.

    • He performed the piece inimitably. (Anh ấy biểu diễn bản nhạc một cách vô song.)
Từ đồng nghĩa
  • Uniqueness: tính độc nhất.
  • Singularity: tính cá biệt, độc đáo.
  • Peerlessness: sự vô song, không ai sánh bằng.
Từ trái nghĩa
  • Imitability: tính có thể bắt chước được.
  • Commonness: sự phổ biến, tầm thường.
  • Ordinariness: sự bình thường.
inimitableness

The artist's style has a unique inimitableness.

danh từ
  1. tính không thể bắt chước được