inimitié
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Mối thù ghét, sự thù địch: Cảm giác hoặc thái độ thù hằn, ác cảm sâu sắc và lâu dài giữa các cá nhân hoặc nhóm người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Une vieille inimitié les sépare. (Một mối thù ghét cũ chia rẽ họ.)
- Il nourrit une profonde inimitié à son égard. (Anh ta nuôi dưỡng một mối thù ghét sâu sắc đối với người đó.)
- L'inimitié entre ces deux familles est légendaire. (Mối thù địch giữa hai gia đình này đã trở thành huyền thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"avoir de l'inimitié pour/contre quelqu'un": có ác cảm, thù ghét đối với ai.
- Il a toujours eu de l'inimitié pour son rival. (Anh ta luôn có ác cảm với đối thủ của mình.)
"être en inimitié avec quelqu'un": ở trong tình trạng thù địch với ai.
- Les deux clans sont en inimitié depuis des générations. (Hai gia tộc đã ở trong tình trạng thù địch qua nhiều thế hệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Inimical (adj, tiếng Anh): có tính thù địch, bất lợi. (Lưu ý: Đây là một từ gốc La-tinh tương đồng, thường gặp trong tiếng Anh hơn tiếng Pháp).
- Haine (n.f): lòng căm thù, sự căm ghét (nghĩa mạnh hơn và phổ biến hơn).
- Rancune (n.f): mối hận thù, sự oán giận (thường dai dẳng).
- Animosité (n.f): sự thù địch, ác cảm (gần nghĩa nhất).
Từ đồng nghĩa
- Hostilité: sự thù địch.
- Antipathie: ác cảm, sự không ưa.
- Aversion: ác cảm, sự ghét bỏ.
Từ trái nghĩa
- Amitié: tình bạn.
- Sympathie: thiện cảm.
- Bienveillance: thiện ý, lòng tốt.
Lưu ý sử dụng
- "Inimitié" là một danh từ có tính trang trọng, ít dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Nó thường xuất hiện trong văn chương, báo chí hoặc các văn bản mang tính chất nghiêm túc để mô tả một mối thù dai dẳng, có chiều sâu.
- Không nên nhầm lẫn với "ennemi" (kẻ thù), là danh từ chỉ người hoặc nhóm người, trong khi "inimitié" chỉ trạng thái hoặc cảm xúc thù địch.
danh từ giống cái
- mối thù ghét