inintelligence

Học thuật
Thân thiện
inintelligence

L'élève montre son inintelligence en ne comprenant pas le problème simple.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự thiếu thông minh, sự tối dạ: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một người không trí thông minh, khả năng suy nghĩ, học hỏi hoặc hiểu biết kém.
    • Sự không hiểu, sự không am hiểu: Chỉ hành động hoặc tình trạng không nắm bắt được ý nghĩa, bản chất hoặc kiến thức về một điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Son inintelligence est évidente pour tous. (Sự thiếu thông minh của anh tahiển nhiên đối với tất cả mọi người.)
    • L'inintelligence de cette décision nous a surpris. (Sự thiếu hiểu biết trong quyết định đó đã làm chúng tôi ngạc nhiên.)
    • Il a montré une grande inintelligence face à ce problème complexe. (Anh ấy đã thể hiện sự không am hiểu lớn trước vấn đề phức tạp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire preuve d'inintelligence": Thể hiện sự thiếu thông minh, tỏ ra không hiểu biết.

    • Il a fait preuve d'une inintelligence crasse en refusant cette aide. (Anh ta đã thể hiện sự thiếu hiểu biết thô thiển khi từ chối sự giúp đỡ này.)
  • "Tomber dans l'inintelligence": Rơi vào tình trạng không hiểu, mất đi sự sáng suốt.

    • Dans ce débat, il est facile de tomber dans l'inintelligence. (Trong cuộc tranh luận này, thật dễ dàng để rơi vào tình trạng không hiểu nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Inintelligent/inintelligente (tính từ): thiếu thông minh, không hiểu biết.

    • Un comportement inintelligent. (Một hành vi thiếu thông minh.)
  • Contraire : Intelligence (danh từ giống cái): trí thông minh, sự hiểu biết.

    • Son intelligence est remarquable. (Trí thông minh của ấy thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Bêtise (n.f): sự ngu ngốc, lời nói/việc làm dại dột.
  • Stupidité (n.f): sự đần độn, ngu xuẩn.
  • Incompréhension (n.f): sự không hiểu, sự thiếu hiểu biết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ nàydanh từ, không phrasal verb đi kèm trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "inintelligence".)

inintelligence

L'élève montre son inintelligence en ne comprenant pas le problème simple.

danh từ giống cái
  1. sự thiếu thông minh, sự tối dạ
  2. sự không hiểu, sự không am hiểu