inintelligiblement

Học thuật
Thân thiện
inintelligiblement

Il parle inintelligiblement au téléphone.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách khó hiểu, không rõ ràng: Dùng để mô tả cách nói, diễn đạt hoặc viết một điều đó khiến người nghe hoặc người đọc không thể hiểu được.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Le conférencier a parlé inintelligiblement pendant toute la présentation. (Diễn giả đã nói một cách khó hiểu trong suốt buổi thuyết trình.)
    • Il a marmonné inintelligiblement dans sa barbe. (Anh ta lẩm bẩm một cách không rõ ràng trong bộ râu của mình.)
    • Le message était écrit inintelligiblement, personne n'a pu le déchiffrer. (Tin nhắn được viết một cách khó hiểu, không ai có thể giải mã .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'exprimer inintelligiblement": Diễn đạt/bày tỏ một cách khó hiểu.
    • Sous le choc, la victime s'est exprimée inintelligiblement. (Dưới sốc, nạn nhân đã nói năng một cách khó hiểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Inintelligible (tính từ): khó hiểu, không thể hiểu được.
    • Un discours *inintelligible. (Một bài phát biểu khó hiểu.)
  • Inintelligibilité (danh từ giống cái): tính khó hiểu, sự không rõ ràng.
    • L'inintelligibilité* de sa réponse nous a laissés perplexes.* (Tính khó hiểu trong câu trả lời của anh ta khiến chúng tôi bối rối.)
Từ đồng nghĩa
  • Incompréhensiblement: một cách không thể hiểu nổi.
  • Confusément: một cách lộn xộn, rối rắm.
  • Obscurément: một cách tối nghĩa, mơ hồ.
Từ trái nghĩa
  • Clairement: một cách rõ ràng.
  • Distinctement: một cách rành mạch, phân minh.
  • Intelligiblement: một cách dễ hiểu.
inintelligiblement

Il parle inintelligiblement au téléphone.

phó từ
  1. khó hiểu
    • S'exprimer inintelligiblement
      nói khó hiểu