iniquitously
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách bất công, một cách gian ác, hoặc một cách trái với đạo đức và công lý. Từ này mô tả hành động được thực hiện với tính chất xấu xa, không chính đáng.
Ví dụ sử dụng
- (Họ thực sự tin rằng hiệp ước Versailles là bất công một cách gian ác.)
- (Công ty bị buộc tội đối xử với công nhân một cách bất công khi trả lương dưới mức tối thiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"iniquitously biased": thiên vị một cách bất công.
- The judge's decision was iniquitously biased against the defendant. (Quyết định của thẩm phán đã thiên vị một cách bất công đối với bị cáo.)
"iniquitously imposed": áp đặt một cách bất công.
- The new tax was iniquitously imposed on the poorest citizens. (Loại thuế mới đã được áp đặt một cách bất công lên những công dân nghèo nhất.)
Biến thể và từ gần giống
Iniquitous (tính từ): bất công, gian ác.
- The iniquitous system denied basic rights to minorities. (Hệ thống bất công đã từ chối các quyền cơ bản của người thiểu số.)
Iniquity (danh từ): sự bất công, sự gian ác.
- The iniquity of the punishment shocked the community. (Sự bất công của hình phạt đã gây sốc cho cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Unjustly: một cách bất công.
- Wrongfully: một cách sai trái.
- Corruptly: một cách tham nhũng, đồi bại.
- Sinfully: một cách tội lỗi.
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "iniquitously".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào chứa trực tiếp từ "iniquitously". Tuy nhiên, có thể sử dụng trong các cấu trúc như "to act iniquitously" (hành động một cách bất công).