unctuously

unctuously

He spoke unctuously to the wealthy patron.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách thái quá, giả tạo, hoặc nịnh hót, thường thể hiện sự ngọt ngào, niềm nở một cách không chân thành.

dụ sử dụng
  • (Người bán hàng nói chuyện một cách nịnh hót thái quá với khách hàng.)
  • (Anh ta cười một cách giả tạo, cố gắng lấy lòng họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak unctuously": nói chuyện với giọng điệu nịnh hót, lấy lòng.

    • The politician always speaks unctuously to the crowd. (Chính trị gia luôn nói chuyện với đám đông bằng giọng nịnh hót.)
  • "to act unctuously": hành động một cách thái quá, giả tạo.

    • She acted unctuously, pretending to be overly helpful. ( ấy hành động một cách giả tạo, giả vờ tỏ ra rất nhiệt tình giúp đỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Unctuous (tính từ): mang tính nịnh hót, giả tạo, ngọt ngào quá mức.
    • His unctuous manner made everyone uncomfortable. (Thái độ nịnh hót của anh ta khiến mọi người khó chịu.)
  • Unctuousness (danh từ): sự nịnh hót, tính giả tạo.
    • The unctuousness of his compliments was obvious. (Sự nịnh hót trong những lời khen của anh ta rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sycophantically: một cách xu nịnh, bợ đỡ.
  • Ingratiatingly: một cách lấy lòng, nịnh nọt.
  • Fawningly: một cách siểm nịnh, khúm núm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Butter up: nịnh hót, tâng bốc để lấy lòng.
    • He tried to butter up his boss to get a promotion. (Anh ta cố nịnh hót sếp để được thăng chức.)
  • Suck up to: nịnh nọt, bợ đỡ ai đó.
    • She always sucks up to the teacher. ( ấy luôn nịnh nọt giáo viên.)
Thành ngữ liên quan
  • Kiss up to someone: nịnh bợ, lấy lòng ai đó một cách thái quá.
    • He's always kissing up to the manager. (Anh ta luôn nịnh bợ quản lý.)

Từ gần giống