initialisation
- Danh từ:
- Sự khởi tạo (tin học): "initialisation" là quá trình thiết lập định dạng cho các sector trên bề mặt ổ đĩa cứng, giúp hệ điều hành có thể truy cập chúng và thiết lập một vị trí bắt đầu. Quá trình này thường diễn ra trước khi sử dụng thiết bị lưu trữ lần đầu.
- Sự khởi đầu, sự bắt đầu: Trong ngữ cảnh tổng quát, "initialisation" cũng có thể chỉ hành động bắt đầu hoặc thiết lập một quy trình, hệ thống nào đó.
Trong tin học:
- The initialisation of the hard drive is necessary before installing the operating system. (Việc khởi tạo ổ đĩa cứng là cần thiết trước khi cài đặt hệ điều hành.)
- Disk initialisation failed due to a hardware error. (Quá trình khởi tạo đĩa thất bại do lỗi phần cứng.)
Trong ngữ cảnh tổng quát:
- The initialisation of the project took several months. (Sự khởi đầu của dự án mất vài tháng.)
- We need to complete the initialisation phase before moving forward. (Chúng ta cần hoàn thành giai đoạn khởi tạo trước khi tiến triển.)
"to perform initialisation": thực hiện quá trình khởi tạo.
- The technician performed the initialisation of the new storage device. (Kỹ thuật viên đã thực hiện việc khởi tạo thiết bị lưu trữ mới.)
"initialisation sequence": chuỗi khởi tạo (thường dùng trong lập trình hoặc phần cứng).
- The system follows a specific initialisation sequence when booting up. (Hệ thống tuân theo một chuỗi khởi tạo cụ thể khi khởi động.)
"initialisation vector": vector khởi tạo (một khái niệm trong mật mã học).
- In cryptography, an initialisation vector is used to ensure randomness in encryption. (Trong mật mã học, vector khởi tạo được sử dụng để đảm bảo tính ngẫu nhiên trong mã hóa.)
Initialize (động từ): khởi tạo (hành động thực hiện quá trình "initialisation").
- You must initialize the hard drive before using it. (Bạn phải khởi tạo ổ đĩa cứng trước khi sử dụng.)
Initializer (danh từ): bộ khởi tạo (phần mềm hoặc thiết bị thực hiện việc khởi tạo).
- The initializer program prepares the system for use. (Chương trình khởi tạo chuẩn bị hệ thống để sử dụng.)
Setup: thiết lập (thường dùng trong ngữ cảnh cấu hình ban đầu).
- The setup of the new computer took an hour. (Việc thiết lập máy tính mới mất một giờ.)
Formatting: định dạng (một dạng cụ thể của "initialisation" trong tin học).
- Formatting the disk erases all data. (Định dạng đĩa sẽ xóa toàn bộ dữ liệu.)
Set up: thiết lập, khởi tạo.
- We need to set up the server before it can be used. (Chúng ta cần thiết lập máy chủ trước khi nó có thể được sử dụng.)
Start up: khởi động (thường dùng cho thiết bị).
- The computer starts up automatically after initialisation. (Máy tính tự động khởi động sau khi khởi tạo.)
From the ground up: từ đầu, từ cơ bản (ám chỉ quá trình khởi tạo hoàn toàn mới).
- They built the system from the ground up, including the initialisation process. (Họ xây dựng hệ thống từ đầu, bao gồm cả quá trình khởi tạo.)
Get off the ground: bắt đầu, khởi động (một dự án).
- The project needed initialisation to get off the ground. (Dự án cần sự khởi tạo để bắt đầu.)