initiateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người khởi xướng: Người bắt đầu, đề xuất hoặc đưa ra ý tưởng đầu tiên cho một dự án, một phong trào, một sáng kiến.
- Người khai tâm: Người hướng dẫn, dẫn dắt ai đó vào một bí mật, một tri thức mới, hoặc một tổ chức (thường mang tính nghi lễ hoặc bí truyền).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il est l'initiateur de ce projet de loi. (Anh ấy là người khởi xướng dự luật này.)
- Sans l'initiateur de cette réforme, rien n'aurait changé. (Nếu không có người khởi xướng cuộc cải cách này, sẽ chẳng có gì thay đổi.)
- Dans certaines sociétés secrètes, l'initiateur joue un rôle crucial. (Trong một số hội kín, người khai tâm đóng một vai trò then chốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être l'initiateur de quelque chose": Là người khởi xướng một việc gì đó.
- Elle se présente comme l'initiateur de ce mouvement culturel. (Bà ấy tự nhận mình là người khởi xướng phong trào văn hóa này.)
Biến thể và từ gần giống
Initiatrice (n.f.): Dạng giống cái của "initiateur".
- Elle est l'initiatrice de cette pétition. (Cô ấy là người khởi xướng bản kiến nghị này.)
Initiation (n.f.): Sự khai tâm, sự hướng dẫn nhập môn; sự bắt đầu.
- L'initiation aux mystères de la nature. (Sự khai tâm vào những bí ẩn của tự nhiên.)
Initiative (n.f.): Sáng kiến, sự chủ động.
- Prendre l'initiative de contacter quelqu'un. (Chủ động liên lạc với ai đó.)
Từ đồng nghĩa
- Instigateur (n.m.): Người xúi giục, người chủ mưu (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
- Promoteur (n.m.): Người đề xướng, người phát triển (một dự án).
- Pionnier (n.m.): Người tiên phong, người mở đường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "initiateur".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "initiateur".
danh từ
- người khai tâm
- người khởi xướng