initiatique

Học thuật
Thân thiện
initiatique

Un voyage initiatique mène le jeune héros à travers des épreuves symboliques.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về nghi thức kết nạp, khai tâm: "initiatique" mô tả những liên quan đến các nghi thức, nghi lễ hoặc quá trình dẫn dắt một người vào một nhóm, một tổ chức (thườnghội kín), một cấp bậc mới hoặc một giai đoạn nhận thức mới.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le parcours initiatique du héros est au cœur du roman. (Hành trình khai tâm của người anh hùngtrung tâm của cuốn tiểu thuyết.)
    • Ces symboles ont une valeur initiatique dans cette tradition. (Những biểu tượng này giá trị khai tâm trong truyền thống đó.)
    • Ils ont suivi un enseignement initiatique. (Họ đã theo một sự giáo huấn mang tính khai tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Voyage initiatique": Hành trình khai tâm, một chuyến đi hoặc trải nghiệm dẫn đến sự trưởng thành hoặc thay đổi nhận thức sâu sắc.

    • Son séjour à l'étranger fut un véritable voyage initiatique. (Chuyếnnước ngoài của anh ấymột hành trình khai tâm thực sự.)
  • "Récit initiatique": Câu chuyện kể về hành trình khai tâm, một thể loại văn học nơi nhân vật chính trải qua các thử thách để đạt được sự hiểu biết hoặc trưởng thành mới.

    • Ce film est un récit initiatique sur le passage à l'âge adulte. (Bộ phim nàymột câu chuyện khai tâm về sự trưởng thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Initiation (danh từ): sự kết nạp, sự khai tâm, nghi thức nhập môn.

    • L'initiation aux mystères de la confrérie. (Lễ nhập môn vào những bí ẩn của hội kín.)
  • Initié, initiée (danh từ): người đã được kết nạp, người đã được khai tâm.

    • Seuls les initiés comprennent le sens de ce symbole. (Chỉ những người đã được khai tâm mới hiểu ý nghĩa của biểu tượng này.)
Từ đồng nghĩa
  • D'initiation: thuộc về sự khai tâm/kết nạp.
  • Introductif: mang tính giới thiệu, mở đầu (trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ liên quan

(Từ này thường xuất hiện trong các cụm danh từ cố định hơn là tạo thành các cụm động từ (phrasal verbs).)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến đặc thù nào sử dụng từ "initiatique" một cách riêng biệt. Ý nghĩa của thường nằm trong các cụm từ như "voyage initiatique" hoặc "rite initiatique".)

initiatique

Un voyage initiatique mène le jeune héros à travers des épreuves symboliques.

tính từ
  1. xem initiation
    • rites initiatiques
      lễ kết nạp (vào hội kín)