initiatress

/i'niʃieitris/
Học thuật
Thân thiện
initiatress

A woman acts as the initiatress of a new community garden project.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bắt đầu, người khởi đầu, người khởi xướng (nữ giới): "Initiatress" chỉ một người phụ nữ người đầu tiên bắt đầu một cái đó, đề xuất một ý tưởng hoặc hành động mới.
    • Người vỡ lòng, người khai tâm (nữ giới): Từ này cũng có thể chỉ một người phụ nữ dẫn dắt, hướng dẫn hoặc giới thiệu ai đó vào một lĩnh vực kiến thức, kỹ năng hoặc niềm tin mới.
    • Người làm lễ kết nạp; người cho thụ giáo (nữ giới): Trong các bối cảnh trang trọng hoặc tổ chức (như hội kín, nghi lễ), từ này chỉ người phụ nữ chủ trì việc đưa một thành viên mới vào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She was the initiatress of the community recycling program. ( ấy người khởi xướng chương trình tái chế của cộng đồng.)
    • As an initiatress in the art of calligraphy, she introduced many students to its beauty. ( một người khai tâm trong nghệ thuật thư pháp, ấy đã giới thiệu vẻ đẹp của cho nhiều học sinh.)
    • The high priestess served as the initiatress for the new members of the order. (Nữ tế trưởng đóng vai trò người làm lễ kết nạp cho các thành viên mới của giáo phái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The initiatress of a movement": người khởi xướng một phong trào.

    • She is remembered as the initiatress of the educational reform movement. ( ấy được nhớ đến như là người khởi xướng phong trào cải cách giáo dục.)
  • "Acting as an initiatress": đóng vai trò người dẫn dắt, khai tâm.

    • In her role as a mentor, she acted as an initiatress for young scientists. (Trong vai trò cố vấn, ấy đã đóng vai trò người khai tâm cho các nhà khoa học trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Initiate (động từ): bắt đầu, khởi xướng.
  • Initiation (danh từ): sự bắt đầu, lễ kết nạp.
  • Initiator (danh từ): người khởi xướng (dạng chung, không chỉ giới tính).
  • Initiatory (tính từ): thuộc về sự bắt đầu hoặc lễ nhập môn.
Từ đồng nghĩa
  • Foundress (n): người sáng lập (nữ).
  • Instigator (n): người xúi giục, khởi xướng (thường mang nghĩa tiêu cực, dạng chung).
  • Pioneer (n): người tiên phong (dạng chung).
Lưu ý về từ vựng
  • "Initiatress" một từ cổ ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Ngày nay, từ "initiator" (danh từ chung, không phân biệt giới tính) thường được ưa dùng hơn. Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản cổ hoặc văn phong trang trọng, học thuật.
initiatress

A woman acts as the initiatress of a new community garden project.

danh từ ((cũng) initiatrix)
  1. người bắt đầu, người khởi đầu, người khởi xướng (đàn bà)
  2. người vỡ lòng, người khai tâm (đàn bà)
  3. người làm lễ kết nạp; người cho thụ giáo (đàn bà)