initiatrix
/i'niʃieitriks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phụ nữ khởi xướng, người phụ nữ bắt đầu: "initiatrix" chỉ một phụ nữ là người bắt đầu, đề xướng hoặc khởi đầu một điều gì đó, đặc biệt là một hành động, phong trào hoặc quá trình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She was the initiatrix of the community recycling program. (Bà ấy là người khởi xướng chương trình tái chế của cộng đồng.)
- As the initiatrix of the project, her vision guided its early development. (Là người khởi xướng dự án, tầm nhìn của bà đã định hướng cho sự phát triển ban đầu của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The initiatrix of a new tradition": người phụ nữ tạo ra một truyền thống mới.
- She became the initiatrix of a new tradition in our family. (Bà ấy đã trở thành người tạo ra một truyền thống mới trong gia đình chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Initiatress (n): (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn) người phụ nữ khởi xướng.
- Initiator (n): người khởi xướng (dùng chung cho cả nam và nữ).
- Initiative (n): sáng kiến, sự khởi xướng.
Từ đồng nghĩa
- Foundress: người sáng lập (nữ).
- Originator: người khởi nguồn.
- Instigator: người xúi giục, người khơi mào (thường theo nghĩa tiêu cực).
danh từ, số nhiều initiatrices
- (như) initiatress