injonction

danh từ giống cái
  1. sự ra lệnh, sự truyền lệnh
  2. lệnh, mệnh lệnh
    • Des injonctions pressantes
      những lệnh cấp bách

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "injonction"

injonction
Le juge prononce une injonction au prévenu.