injudicious
/,indʤu:'diʃəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thiếu cân nhắc, thiếu suy nghĩ kỹ càng: Chỉ một hành động hoặc quyết định được đưa ra mà không có sự suy xét thận trọng, không xem xét đầy đủ các hậu quả có thể xảy ra.
- Không khôn ngoan, dại dột: Diễn tả một điều gì đó thể hiện sự thiếu thận trọng và có khả năng dẫn đến kết quả không tốt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Making an injudicious comment in the meeting damaged his reputation. (Đưa ra một bình luận thiếu suy nghĩ trong cuộc họp đã làm tổn hại đến danh tiếng của anh ta.)
- It would be injudicious to invest all your savings in such a risky venture. (Sẽ là không khôn ngoan nếu đầu tư toàn bộ tiền tiết kiệm của bạn vào một dự án mạo hiểm như vậy.)
- Her injudicious choice of words caused unnecessary conflict. (Sự lựa chọn từ ngữ thiếu cân nhắc của cô ấy đã gây ra mâu thuẫn không đáng có.)
Các cách sử dụng nâng cao
"injudicious remark/statement": lời nhận xét/phát biểu thiếu suy nghĩ.
- The politician's injudicious remark was widely criticized by the media. (Lời nhận xét thiếu suy nghĩ của chính trị gia đó đã bị giới truyền thông chỉ trích rộng rãi.)
"injudicious decision/action": quyết định/hành động thiếu cân nhắc.
- The company's injudicious expansion led to significant financial losses. (Việc mở rộng thiếu cân nhắc của công ty đã dẫn đến những tổn thất tài chính đáng kể.)
Biến thể và từ gần giống
Injudiciously (trạng từ): một cách thiếu cân nhắc, một cách dại dột.
- He acted injudiciously by signing the contract without reading it. (Anh ta đã hành động một cách thiếu cân nhắc bằng việc ký hợp đồng mà không đọc nó.)
Injudiciousness (danh từ): sự thiếu cân nhắc, sự dại dột.
- The injudiciousness of the plan was obvious to everyone except its creator. (Sự thiếu cân nhắc của kế hoạch là rõ ràng với mọi người trừ người tạo ra nó.)
Từ đồng nghĩa
- Unwise: không khôn ngoan.
- Imprudent: thiếu thận trọng, liều lĩnh.
- Foolhardy: liều lĩnh, táo bạo một cách dại dột.
- Ill-advised: được khuyên một cách tồi, không nên làm.
Từ trái nghĩa
- Judicious: sáng suốt, khôn ngoan, có cân nhắc.
- Prudent: thận trọng, khôn ngoan.
- Sensible: hợp lý, có lý trí.
- Wise: khôn ngoan.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "injudicious". Tuy nhiên, ý nghĩa của nó thường xuất hiện trong các cụm diễn đạt về sự thiếu suy xét. - "Act in haste, repent at leisure": Hành động vội vàng, hối hận lâu dài (diễn tả hậu quả của những hành động injudicious).
tính từ
- thiếu cân nhắc, thiếu suy nghĩ; dại dột, tếu