injunct

/in'dʤʌɳkt/
Học thuật
Thân thiện
injunct

A judge may injunct the company from continuing construction.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • (Pháp ) Ra lệnh, ban hành lệnh: Hành động của tòa án hoặc thẩm phán trong việc chính thức ra lệnh yêu cầu một bên thực hiện hoặc ngừng thực hiện một hành động cụ thể. Đây một thuật ngữ pháp chính thức.
    • (Thông tục) Ra lệnh: Cách dùng không chính thức, thường mang sắc thái mạnh mẽ, để chỉ việc ai đó ra lệnh một cách cương quyết hoặc thẩm quyền.
dụ sử dụng
  • Động từ (Pháp ):

    • The judge decided to injunct the company from releasing the confidential documents. (Thẩm phán quyết định ra lệnh cho công ty ngừng việc công bố các tài liệu mật.)
    • The court may injunct the strike if it is deemed illegal. (Tòa án có thể ban hành lệnh cấm cuộc đình công nếu bị coi bất hợp pháp.)
  • Động từ (Thông tục):

    • My mother injuncted me to finish my homework before going out. (Mẹ tôi ra lệnh tôi phải làm xong bài tập về nhà trước khi đi chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be injuncted": Bị tòa án ra lệnh cấm hoặc buộc phải làm gì.
    • The protestors were injuncted from blocking the entrance. (Những người biểu tình bị ra lệnh ngừng chặn lối vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Injunction (n): Lệnh của tòa án. Đây danh từ phổ biến hơn nhiều so với động từ "injunct".
    • The company obtained an injunction to stop the publication. (Công ty đã nhận được một lệnh cấm từ tòa án để ngăn việc xuất bản.)
Từ đồng nghĩa
  • (Pháp ) Enjoin, prohibit by order, restrain by injunction: Ra lệnh (theo pháp ), cấm bằng lệnh, hạn chế bằng lệnh.
  • (Thông tục) Command, order, direct: Ra lệnh, chỉ thị.
injunct

A judge may injunct the company from continuing construction.

ngoại động từ
  1. (pháp ), (thông tục) ra lệnh

Từ chứa "injunct"