injurieusement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách lăng nhục, một cách thóa mạ: Chỉ cách hành động hoặc phát ngôn mang tính xúc phạm, làm nhục hoặc làm tổn thương danh dự của người khác.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a parlé injurieusement de son ancien collègue. (Anh ta đã nói một cách lăng nhục về đồng nghiệp cũ của mình.)
- La critique était formulée injurieusement. (Lời phê bình đã được đưa ra một cách thóa mạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc văn bản pháp lý: Từ này thường xuất hiện trong các bản cáo trạng, các bài xã luận nghiêm túc hoặc văn bản mô tả hành vi phạm tội.
- L'accusé a agi injurieusement envers les forces de l'ordre. (Bị cáo đã hành xử một cách lăng nhục đối với lực lượng chức năng.)
Biến thể và từ liên quan
Injurieux, injurieuse (tính từ): có tính chất lăng mạ, xúc phạm.
- Des propos injurieux (những lời lẽ xúc phạm)
Injure (danh từ): lời lăng mạ, sự xúc phạm.
- Prononcer une injure (thốt ra một lời lăng mạ)
Injurier (ngoại động từ): lăng mạ, xúc phạm.
- Injurier quelqu'un (lăng mạ ai đó)
Từ đồng nghĩa
- Insultamment: một cách xúc phạm, một cách lăng mạ.
- Offensamment: một cách xúc phạm, một cách làm mất lòng.
- Outrageusement: một cách thô bỉ, một cách tàn nhẫn (nghĩa mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
- Respectueusement: một cách tôn trọng.
- Poliement: một cách lịch sự.
- Courtoisement: một cách nhã nhặn, lịch thiệp.